Nghiên Cứu & Bình Luận
Quy hoạch di tích Huế: Từ “khoanh vùng bảo vệ” đến “quản trị không gian di sản” trong đô thị xanh và bền vững
15:14 | 27/02/2026

PHAN THANH HẢI

Huế đang đứng trước một ngưỡng cửa đặc biệt của lịch sử. Một đô thị di sản không chỉ bước sang một giai đoạn phát triển mới về mặt thể chế, mà còn bước vào thời kỳ mà mọi lựa chọn quy hoạch đều mang tính quyết định đối với tương lai bản sắc, môi trường sống và năng lực cạnh tranh của thành phố.

Quy hoạch di tích Huế: Từ “khoanh vùng bảo vệ” đến “quản trị không gian di sản” trong đô thị xanh và bền vững
Tác phẩm “Miền di sản” của NSNA Văn Đình Huy

Trong bối cảnh ấy, câu chuyện quy hoạch di tích không còn là câu chuyện thuần túy của “bảo tồn công trình”, cũng không chỉ là việc “xác định ranh giới bảo vệ” theo cách làm truyền thống. Quy hoạch di tích, ở tầm đúng của nó, phải trở thành một phương thức quản trị không gian - quản trị cảnh quan - quản trị phát triển; một “khung kỷ luật” cần thiết để di sản tiếp tục sống, tiếp tục sinh lợi ích, và tiếp tục tạo ra năng lượng tinh thần cho đô thị.

Nếu nhìn rộng ra, các đô thị di sản trên thế giới đều đang đi tới một kết luận chung: di sản chỉ thực sự được bảo vệ khi nó được đặt trong một hệ sinh thái quy hoạch có khả năng điều tiết xung đột giữa phát triển và bảo tồn. Và Huế, với tính chất đặc thù của một quần thể di tích gắn chặt với cảnh quan tự nhiên - nhất là lưu vực sông Hương - càng cần một cách tiếp cận như vậy. Bởi giá trị của Huế không nằm ở “những điểm di tích riêng lẻ”, mà nằm ở một cấu trúc văn hóa - lịch sử - phong thủy - cảnh quan kết dính với nhau như một tổng thể hữu cơ.

Bởi vậy, quy hoạch, bảo quản, tu bổ, phục hồi Quần thể di tích Cố đô Huế đến năm 2030, tầm nhìn 2050 phải giải quyết được trọn vẹn các vấn đề trên, giải quyết hài hòa và hiệu quả nhất mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển, hơn thế, còn là nền tảng cho Huế phát triển theo hướng Xanh, Thông minh và Bền vững với tư cách là đô thị di sản trực thuộc Trung ương.

Khi di sản là “cấu trúc sống” của đô thị

Quần thể di tích Cố đô Huế khác với nhiều dạng di sản khác ở chỗ: nó không phải một di sản “đóng” trong hàng rào, mà là một di sản “mở” trong đời sống. Kinh thành - Hoàng thành - Tử Cấm thành là trung tâm biểu tượng; hệ thống lăng tẩm triều Nguyễn phân bố theo các thung lũng, triền đồi, trục sông; những ngôi chùa, đền miếu, phủ đệ, nhà vườn, không gian làng cổ và tuyến sông Hương tạo nên lớp văn hóa dân gian - tín ngưỡng - sinh hoạt thường nhật. Tất cả đan vào nhau, làm thành bản sắc Huế.

Chính vì vậy, quy hoạch di tích ở Huế không thể chỉ dừng ở việc “giữ cho di tích không xuống cấp”. Nhiệm vụ cao hơn là giữ cho “cấu trúc sống” ấy không bị đứt gãy: không đứt gãy về không gian, không đứt gãy về cảnh quan, không đứt gãy về trục nhìn, không đứt gãy về mối liên hệ giữa di tích và cộng đồng. Nói cách khác, bảo tồn ở đây đồng nghĩa với việc bảo vệ tính toàn vẹn của một “cảnh quan văn hóa” (cultural landscape) - nơi thiên nhiên và con người cùng tạo ra giá trị.

Đó là lý do các tư duy quy hoạch hiện đại thường chuyển từ “bảo vệ theo điểm” sang “bảo vệ theo hệ thống” và “quản trị theo lớp”. Huế cần một “tấm bản đồ nhiều tầng” - trong đó vùng lõi được bảo vệ nghiêm ngặt, vùng đệm được quản lý hình thái và chức năng, vùng ảnh hưởng được kiểm soát phát triển theo các tiêu chí cảnh quan - môi trường, và các vùng tương tác phát triển phải được ràng buộc bằng điều kiện xanh - thấp tầng - hài hòa. Đây là cách tiếp cận đủ tinh tế để vừa giữ di sản, vừa không triệt tiêu động lực sống của đô thị.

Tính cấp thiết: không thể chậm hơn vì áp lực phát triển đã thay đổi

Có những thời điểm lịch sử mà việc chậm trễ trong quy hoạch đồng nghĩa với chấp nhận rủi ro không thể đảo ngược. Huế đang ở đúng thời điểm ấy. Đô thị hóa gia tăng, nhu cầu đầu tư hạ tầng và dịch vụ tăng mạnh, du lịch phục hồi và mở rộng, đời sống dân cư trong vùng di sản chuyển động theo nhịp kinh tế thị trường. Trong khi đó, di tích lại đối diện các nguy cơ đa chiều: xuống cấp vật liệu, tác động thiên tai, thay đổi thủy văn, xói lở, ẩm mốc, quá tải khách, áp lực giao thông cơ giới, và cả những can thiệp kiến trúc “đúng phép xây dựng” nhưng “sai tinh thần di sản”.

Một quy hoạch di tích tổng thể cho Huế, nếu làm đúng, là công cụ để “đóng khung” các tác động ấy trong một hệ thống quản lý thống nhất. Nó giúp chuyển từ phản ứng bị động sang chủ động phòng ngừa. Nó giúp giảm tình trạng “mỗi dự án một quyết định”, thay bằng một chuẩn mực chung - nơi mọi quyết định phát triển phải đặt câu hỏi: tác động đến tầm nhìn cảnh quan thế nào, đến giá trị nổi bật toàn cầu ra sao, đến môi trường và cộng đồng như thế nào.

Và điều quan trọng hơn: quy hoạch di tích còn là nền tảng để Huế phát triển theo mô hình đô thị xanh và bền vững. Một đô thị di sản không thể xanh theo kiểu “trồng thêm cây”; nó phải xanh bằng cấu trúc không gian: giữ hành lang sinh thái, giữ thủy hệ tự nhiên, phát triển giao thông sạch, tổ chức du lịch theo sức chứa, nâng chất lượng không gian công cộng. Tất cả những điều ấy đều cần quy hoạch như một “hợp đồng xã hội” giữa bảo tồn và phát triển.

Hợp lý với từng cụm di tích: mạnh ở tư duy tổng thể, cần mạnh hơn ở công cụ thực thi.

Nếu coi Kinh thành là trái tim biểu tượng của Huế, thì sông Hương là mạch máu cảnh quan, còn các lăng tẩm là hệ thống “phổi xanh” văn hóa nằm trong rừng đồi và thung lũng. Mỗi cụm di tích có một độ nhạy khác nhau, do đó cần các công cụ quản trị khác nhau.

Với khu vực trung tâm Kinh thành, rủi ro lớn nhất không chỉ là xuống cấp, mà là biến đổi chức năng và quá tải. Khi lượng khách tăng, khi dịch vụ phát triển, khi giao thông cơ giới chen vào, Kinh thành dễ bị biến thành một không gian “tiêu dùng du lịch” hơn là không gian “trải nghiệm di sản”. Vì vậy, quy hoạch chỉ đúng khi nó đặt ra cơ chế vận hành cụ thể: giới hạn khách theo khung giờ, phân luồng tuyến tham quan, kiểm soát sự kiện, giảm phương tiện cơ giới, ưu tiên đi bộ và xe điện, kiểm soát âm thanh, ánh sáng.

Với hệ thống lăng tẩm, giá trị nằm ở cảnh quan tổng thể: địa hình, trục nghi lễ, rừng thông, hồ nước, tầm nhìn. Một công trình kiến trúc dù được tu bổ hoàn hảo vẫn không cứu được di sản nếu tầm nhìn bị che khuất, nếu không gian bị xâm lấn, nếu rừng cảnh quan bị suy thoái. Vì vậy, quản lý lăng tẩm cần tập trung vào hành lang cảnh quan - sinh thái, quản trị trục nhìn, kiểm soát xây dựng vùng lân cận, đồng thời có chương trình thích ứng khí hậu để chống ẩm, chống xói lở, bảo vệ thảm thực vật.

Với lưu vực sông Hương, đây là khu vực vừa là di sản, vừa là không gian công cộng, vừa là hành lang sinh thái, vừa là trục du lịch. Nếu không có quy hoạch kiểm soát ánh sáng đêm, biển hiệu, kiến trúc ven sông, hoạt động bến bãi, và đặc biệt là biến đổi thủy văn - chất lượng nước, thì “bản sắc sông Hương” sẽ suy giảm. Huế muốn xanh và bền vững, trước hết phải xanh và bền vững từ lưu vực sông Hương.

Từ những logic đó, điểm cần nhấn mạnh là: tư duy tổng thể và phân lớp vùng bảo vệ là đúng; vấn đề còn lại là phải chuyển tư duy ấy thành các quy định có hiệu lực trong cấp phép và trong vận hành.

Điểm nghẽn thường gặp: mạnh về định hướng, yếu ở “bộ máy công cụ”

Trong thực tiễn Việt Nam, nhiều quy hoạch di sản gặp một hạn chế phổ biến: văn bản thuyết minh giàu lý luận và mục tiêu, nhưng thiếu bộ công cụ ràng buộc để thực thi. Khi thiếu công cụ, quy hoạch dễ trở thành “cái khung đẹp”, còn thực tế triển khai bị chi phối bởi dự án cụ thể, bởi nhu cầu đầu tư, bởi sức ép phát triển ngắn hạn.

Vì vậy, nếu muốn quy hoạch di tích thực sự phát huy hiệu lực, phải bổ sung các “công cụ cứng”, tối thiểu gồm:

Một là, bộ quy chuẩn hình thái - cảnh quan theo phân vùng.

Không thể chỉ nói “hài hòa kiến trúc”; phải có chỉ tiêu: chiều cao tối đa, mật độ, khoảng lùi, hình thức mái, vật liệu, màu sắc, biển hiệu, chiếu sáng, quản lý ánh sáng đêm. Huế nhạy cảm với những yếu tố ấy hơn bất kỳ nơi nào, bởi chỉ một vài khối công trình lệch chuẩn cũng đủ phá vỡ trục nhìn và cảm nhận cảnh quan.

Hai là, thiết lập hành lang tầm nhìn và điểm nhìn cảnh quan chủ đạo.

Huế là đô thị của “trục nhìn”. Núi Ngự, sông Hương, núi Kim Phụng, núi Bạch Mã, các hướng nhìn từ Kinh thành ra cảnh quan, từ lăng tẩm ra không gian đồi núi… đều phải được định danh, khoanh vùng, cắm mốc quản lý, và tích hợp vào hệ thống cấp phép.

Ba là, bắt buộc đánh giá tác động di sản (HIA) trong vùng nhạy cảm.

Nhiều xung đột nảy sinh vì dự án “đúng luật xây dựng” nhưng không đánh giá đúng tác động lên di sản. HIA không phải một thủ tục hình thức; nó là công cụ để cân đo - đong đếm tác động về tầm nhìn, cảnh quan, giao thông, du lịch, đời sống cộng đồng.

Bốn là, kế hoạch quản trị sức chứa du lịch.

Không thể đặt mục tiêu phát huy du lịch mà thiếu cơ chế giới hạn. Giới hạn không làm giảm giá trị, ngược lại làm tăng giá trị trải nghiệm, tăng chiều sâu văn hóa, bảo vệ di tích. Du lịch di sản phải chuyển từ “đông khách” sang “đúng khách”, từ “mùa vụ” sang “quanh năm”, từ “tập trung” sang “phân tán”, từ “tiêu dùng nhanh” sang “trải nghiệm chậm”.

Năm là, chương trình thích ứng khí hậu cho di tích.

Huế không thể bảo tồn di tích theo tư duy cũ khi khí hậu đang thay đổi. Cần kịch bản hóa rủi ro lũ - bão - ẩm mốc - xói lở - suy thoái cây xanh, và chuyển thành danh mục dự án ưu tiên: thoát nước bền vững, bảo vệ bờ sông, kiểm soát độ ẩm trong công trình gỗ, bảo vệ rừng cảnh quan lăng tẩm.

Bảo tồn để phát triển: nhưng phát triển phải theo “mô hình xanh” của đô thị di sản

Một đô thị di sản bền vững không thể phát triển bằng cách “thêm công trình” mà phải phát triển bằng cách “tăng chất lượng sống”. Di sản chính là lợi thế để nâng chất lượng sống: không gian công cộng tốt hơn, môi trường đẹp hơn, bản sắc rõ hơn, du lịch có chiều sâu hơn, kinh tế sáng tạo nảy nở từ truyền thống.

Nhưng để làm được điều ấy, quy hoạch cần đặc biệt tránh một nguy cơ: khái niệm “vùng tương tác phát triển/tái tạo di sản” bị hiểu thành vùng mở rộng xây mới. Tương tác phát triển không phải là “được phép làm mạnh tay”, mà là “được phép phát triển theo chuẩn mực”. Chuẩn mực đó phải là: xanh, thấp tầng, hài hòa cảnh quan, ưu tiên không gian công cộng, ưu tiên sinh kế cộng đồng, ưu tiên giao thông sạch.

Huế có thể và nên tiên phong một mô hình: “đô thị di sản - công viên di sản” (heritage park city), trong đó các vùng cảnh quan văn hóa trở thành vành đai sinh thái, sông Hương là trục không gian công cộng, Kinh thành là trung tâm trải nghiệm văn hóa, lăng tẩm là vùng du lịch sinh thái - văn hóa chất lượng cao, và các khu dân cư trong vùng di sản được hỗ trợ sinh kế xanh, dịch vụ văn hóa quy mô nhỏ, nghề thủ công, nghệ nhân, ẩm thực bản địa.

Đó mới là phát triển bền vững: di sản không bị biến thành “hàng hóa”, mà trở thành nền tảng cho một nền kinh tế có trách nhiệm.

Điều chỉnh, bổ sung để quy hoạch “đứng vững” trong thực tế

Để quy hoạch không chỉ đúng về chủ trương mà còn bền về thực thi, có thể kiến nghị bổ sung theo 8 nhóm trọng điểm:

1. Ban hành mã cảnh quan (Landscape Code) theo từng lớp vùng.

2. Chốt hành lang tầm nhìn và điểm nhìn - cắm mốc quản lý.

3. Thiết lập quản trị sức chứa du lịch cho từng điểm di tích.

4. Xây dựng chương trình thích ứng khí hậu và danh mục dự án ưu tiên.

5. Bắt buộc HIA trong vùng đệm/vùng ảnh hưởng.

6. Thiết kế mô hình sinh kế xanh cho cộng đồng vùng di sản.

7. Lộ trình giao thông xanh - giảm xe cơ giới trong vùng lõi.

8. Hoàn thiện cơ chế tài chính bền vững (quỹ bảo tồn, tái đầu tư, CSR, dịch vụ văn hóa có kiểm soát…).

Thay lời kết: Quy hoạch di tích là “kỷ luật của tương lai”, không phải “vòng kim cô” của phát triển

Một quy hoạch di tích tốt không làm đô thị chậm lại; nó làm đô thị đi nhanh hơn theo cách đúng, bền và đẹp. Nó biến phát triển từ “đụng đâu làm đó” thành “đi trong trật tự”. Nó biến di sản từ “gánh nặng bảo tồn” thành “nguồn lực sinh lợi”. Nó biến bảo tồn từ “tu bổ công trình” thành “quản trị cảnh quan - cộng đồng - môi trường”.

Huế có quyền mơ lớn, nhưng giấc mơ ấy chỉ thành hiện thực khi di sản được đặt vào một khung quy hoạch có kỷ luật. Kỷ luật ấy không triệt tiêu sáng tạo; ngược lại, nó mở ra sáng tạo đúng chỗ: sáng tạo về không gian công cộng, về kinh tế di sản, về du lịch chất lượng cao, về sinh kế xanh, về một đô thị sống chậm mà giàu năng lượng văn hóa.

Và ở tầm sâu nhất, quy hoạch di tích của Huế không chỉ để giữ lại quá khứ. Nó là cách Huế lựa chọn tương lai: một tương lai mà bản sắc không bị hòa tan, thiên nhiên không bị đánh đổi, di sản không bị thương mại hóa thô ráp, và con người được sống trong một đô thị xanh - nhân văn - bền vững, đúng với tầm vóc của một Cố đô.

P.T.H
(TCSH444/02-2026)

 

 

Các bài đã đăng