Nghiên Cứu & Bình Luận
Để di sản thực sự sống trong đời sống đương đại
10:05 | 12/10/2026

PHAN THANH HẢI

Huế thường được nhắc đến như một đô thị di sản. Nhưng nếu chỉ nhìn vào hệ thống thành quách, cung điện, lăng tẩm hay hàng nghìn công trình kiến trúc cổ thì vẫn chưa đủ để nhận diện chiều sâu văn hóa của vùng đất này.

Để di sản thực sự sống trong đời sống đương đại

Phía sau những di sản hữu hình là một thế giới rộng lớn của âm nhạc, lễ hội, tín ngưỡng, nghề thủ công, ẩm thực, trang phục, tri thức dân gian và những tập quán được trao truyền qua nhiều thế hệ. Đó chính là phần “hồn” làm nên bản sắc Huế.

Nhìn vào thực trạng quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể hiện nay có thể thấy Huế đã đi một chặng đường khá dài: từ nhận diện, kiểm kê, lập hồ sơ, ghi danh đến xây dựng các chương trình, đề án bảo vệ và từng bước đưa di sản trở lại mạnh mẽ hơn trong đời sống. Tuy nhiên, một giai đoạn phát triển mới cũng đang đặt ra câu hỏi khó hơn: Làm thế nào để những di sản ấy không chỉ được bảo tồn, trình diễn hay giới thiệu, mà thực sự tiếp tục sống, được cộng đồng trao truyền, đồng thời trở thành nguồn lực cho phát triển bền vững?

Đó có lẽ là bài toán quan trọng nhất của Huế trong những năm tới.

Từ ghi danh đến bảo vệ sau ghi danh

Hiện nay, trên địa bàn thành phố có một hệ thống di sản văn hóa phi vật thể rất đa dạng, trải rộng trên nhiều không gian văn hóa khác nhau.

Ở tầng văn hóa cung đình có Nhã nhạc - Âm nhạc cung đình Việt Nam, di sản được UNESCO ghi danh từ năm 2003. Trong đời sống đô thị và dân gian có Ca Huế; Bài Chòi; Tri thức may; mặc áo dài Huế; Nghề làm bún Vân Cù; Tri thức dân gian về Bún bò Huế. Trong đời sống tâm linh có Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ và Lễ hội điện Huệ Nam. Ở miền núi phía tây thành phố là những giá trị độc đáo của các cộng đồng Tà Ôi, Pa Cô, Cơ Tu như nghề dệt Dèng, lễ hội Ada Koonh, lễ hội Bhuôih Haro Tơme...

Hiếm có địa phương nào mà cấu trúc di sản phi vật thể lại phong phú đến vậy: từ cung đình đến dân gian, từ đô thị đến miền núi, từ nghệ thuật biểu diễn đến tín ngưỡng, nghề thủ công và ẩm thực.

Điều đáng ghi nhận là Huế đã sớm ý thức rằng ghi danh không phải là điểm kết thúc.

Ngay sau khi Nhã nhạc được UNESCO ghi danh năm 2003, Huế đã triển khai dự án Bảo tồn và phát huy giá trị Nhã nhạc cung đình Huế trong giai đoạn 2004 - 2008 với quy mô khá lớn. Dự án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong nghiên cứu, sưu tầm, phục hồi bài bản, đào tạo lực lượng kế cận, trình diễn và quảng bá Nhã nhạc trong nước cũng như quốc tế. Chính nền tảng ấy góp phần quan trọng để Nhã nhạc duy trì sức sống tương đối ổn định suốt hơn hai thập niên qua.

Sau này, cách tiếp cận “bảo vệ sau ghi danh” ngày càng rõ hơn.

Bài Chòi có Đề án bảo vệ và phát huy giá trị giai đoạn 2019 - 2023. Ca Huế đã thực hiện Đề án giai đoạn 2017 - 2022 và đang tiếp tục triển khai chương trình đến năm 2030. Tri thức may, mặc áo dài Huế có Đề án 2025 - 2030. Lễ hội điện Huệ Nam đã có Đề án quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị đến năm 2030. Năm di sản trong Danh mục quốc gia gồm nghề dệt Dèng, lễ hội Ada Koonh, nghề làm bún Vân Cù, lễ hội Bhuôih Haro Tơme và tri thức dân gian về Bún bò Huế cũng đang được đặt trong một đề án chung cho giai đoạn 2026 - 2031.

Điều này cho thấy tư duy quản lý đã chuyển dần từ “có danh hiệu” sang “có trách nhiệm sau danh hiệu”.

Đó là một bước tiến rất quan trọng.

Không phải bắt đầu từ con số không

Một điểm cũng cần nhìn nhận đầy đủ là Huế đã tiến hành kiểm kê di sản văn hóa trên địa bàn, trong đó có di sản văn hóa phi vật thể, từ trước khi Luật Di sản văn hóa năm 2024 được ban hành.

Nhờ quá trình kiểm kê, nghiên cứu, lập hồ sơ trong nhiều năm, nhiều giá trị tiêu biểu đã được nhận diện và lần lượt đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia hoặc các danh sách của UNESCO.

Vấn đề hiện nay không phải là Huế chưa từng kiểm kê, mà là hệ thống kiểm kê trước đây được thực hiện theo khung pháp lý cũ. Luật Di sản văn hóa năm 2024 với những yêu cầu mới đòi hỏi thành phố phải tổ chức một đợt rà soát, cập nhật và kiểm kê lại trên phạm vi toàn địa bàn theo phương pháp và tiêu chí mới.

Đây không đơn thuần là yêu cầu pháp lý.

Nếu được tổ chức tốt, cuộc kiểm kê mới phải giúp trả lời những câu hỏi quan trọng hơn nhiều: Ai đang nắm giữ di sản? Nghệ nhân bao nhiêu tuổi? Bao nhiêu người còn thực hành? Có bao nhiêu người trẻ đang học? Những không gian thực hành nào đang mất đi? Loại hình nào có nguy cơ đứt gãy truyền nghề? Di sản nào đang bị thương mại hóa hoặc biến dạng?

Nói cách khác, kiểm kê trong giai đoạn mới không nên chỉ tạo ra một “danh mục di sản”, mà cần tạo ra một bản đồ sức khỏe của di sản.

Đó mới là cơ sở khoa học để hoạch định chính sách.

Thành công lớn nhất là đưa cộng đồng trở lại vị trí trung tâm

Di sản phi vật thể khác căn bản với một công trình kiến trúc.

Một ngôi điện, một cổng thành có thể được tu bổ bằng vật liệu và kỹ thuật phù hợp. Nhưng một làn điệu, một lễ hội, một nghề thủ công hay tri thức ẩm thực chỉ tồn tại khi vẫn còn con người hiểu nó, thực hành nó và muốn truyền lại nó.

Bởi vậy, thành tựu đáng chú ý nhất trong cách quản lý di sản phi vật thể của Huế những năm gần đây chính là việc cộng đồng ngày càng được đặt đúng vào vị trí chủ thể.

Trong tín ngưỡng thờ Mẫu và Lễ hội điện Huệ Nam, cộng đồng thực hành, các nghệ nhân và Chi hội Di sản văn hóa Tín ngưỡng thờ Thánh Mẫu trực tiếp tham gia tổ chức, duy trì nghi lễ, truyền dạy và phối hợp với cơ quan quản lý.

Với áo dài Huế, cộng đồng chủ thể được hiểu theo một nghĩa rộng hơn: không chỉ nghệ nhân mà cả thợ may truyền thống, nhà thiết kế, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp, các câu lạc bộ và chính những người mặc áo dài.

Bài Chòi, Ca Huế cũng đang được duy trì thông qua mạng lưới các nghệ nhân, câu lạc bộ, trường học và cộng đồng thực hành.

Đây là hướng đi đúng.

Nhà nước có thể tạo cơ chế, đầu tư nguồn lực, hỗ trợ nghiên cứu và quảng bá; nhưng nếu cộng đồng không còn nhu cầu thực hành thì không một chương trình bảo tồn nào có thể tạo ra sức sống thật sự cho di sản.

Trường học đang trở thành một không gian trao truyền mới

Một trong những kinh nghiệm đáng chú ý nhất của Huế là đưa di sản vào trường học.

Bài Chòi đã được truyền dạy cho giáo viên và học sinh, nhiều câu lạc bộ được hình thành. Ca Huế cũng được lồng ghép vào hoạt động giáo dục, ngoại khóa, trải nghiệm; nhiều giáo viên âm nhạc được tập huấn và nhiều câu lạc bộ học đường đã ra đời.

Áo dài Huế cũng đang từng bước đi theo hướng đó.

Giá trị lớn nhất của những chương trình này không chỉ là dạy học sinh hát một bài Ca Huế hay biết một cách chơi Bài Chòi, mà quan trọng hơn, đó là hình thành một thế hệ công chúng mới biết thưởng thức, hiểu giá trị và có tình cảm với di sản.

Một di sản muốn sống lâu dài cần cả người thực hành lẫn người thưởng thức.

Nếu thế hệ trẻ hoàn toàn xa lạ với âm nhạc truyền thống, nghề thủ công hay lễ hội của cha ông thì chỉ sau một hai thế hệ, khoảng cách văn hóa sẽ trở nên rất khó nối lại. Bởi vậy, giáo dục di sản phải được xem là một trong những chính sách bảo tồn lâu dài nhất.

Nguy cơ đứt gãy truyền nghề đã ở rất gần

Đánh giá kỹ thực trạng từng loại hình di sản phi vật thể của Huế hiện nay có thể nhận ra một tín hiệu đáng lo: đội ngũ nghệ nhân nắm giữ những tri thức cốt lõi đang ngày càng cao tuổi, trong khi lực lượng kế cận chưa tương xứng.

Điều này xuất hiện ở Nhã nhạc, Ca Huế, Bài Chòi, tín ngưỡng thờ Mẫu, nghề may áo dài và nhiều loại hình khác.

Một số kỹ năng, bài bản, nghi thức, kỹ thuật thủ công vẫn chủ yếu tồn tại trong trí nhớ và kinh nghiệm của nghệ nhân.

Đây có lẽ là nguy cơ lớn nhất đối với di sản phi vật thể.

Một công trình xuống cấp vẫn có thể nghiên cứu để tu bổ. Nhưng khi một nghệ nhân qua đời mà tri thức chưa kịp ghi chép, số hóa hay trao truyền, phần di sản ấy có thể mất đi vĩnh viễn.

Vì vậy, chính sách với nghệ nhân trong giai đoạn tới không nên chỉ dừng ở tôn vinh hay hỗ trợ.

Cần tiến tới một chương trình có thể gọi là “nghệ nhân - truyền nhân”: xác định những người đang nắm giữ tri thức quan trọng, đồng thời tạo điều kiện để họ đào tạo một hoặc nhiều người kế tục.

Hỗ trợ phải đến được cả người truyền dạy lẫn người học nghề. Bảo tồn di sản trước hết là bảo tồn con người.

Phát huy nhưng không được làm biến dạng di sản

Một thách thức ngày càng rõ là quan hệ giữa bảo tồn và thị trường.

Ca Huế cần du lịch để mở rộng công chúng và tạo sinh kế cho nghệ sĩ, nhưng nếu chương trình biểu diễn bị rút ngắn, đơn giản hóa hoặc chạy theo thị hiếu tức thời thì giá trị nghệ thuật có thể bị suy giảm.

Áo dài cần đổi mới, sáng tạo để tiếp tục sống trong xã hội hiện đại; nhưng cách tân tùy tiện có thể khiến những đặc trưng của áo dài Huế bị pha loãng.

Tín ngưỡng thờ Mẫu và Lễ hội điện Huệ Nam cần được quảng bá, nhưng nếu thương mại hóa, sân khấu hóa hoặc pha trộn mê tín thì chính sức hút của lễ hội lại có thể làm biến dạng di sản.

Đây là một nghịch lý mà hầu hết các di sản sống đều phải đối mặt: Không phát huy, di sản có thể chết vì không còn người thực hành; phát huy quá mức, di sản có thể chết vì không còn là chính nó.

Do đó, nguyên tắc cần đặt ra là: du lịch và thị trường phải phục vụ sức sống của di sản, chứ không thể biến di sản thành nguyên liệu thô cho kinh doanh.

Phải phân biệt rõ đâu là giá trị cốt lõi cần bảo vệ, đâu là không gian cho phép sáng tạo.

Và phải đặc biệt quan tâm những di sản dễ tổn thương.

Trong hệ sinh thái di sản Huế, các di sản của cộng đồng Tà Ôi, Pa Cô, Cơ Tu cần được nhìn nhận với mức độ ưu tiên đặc biệt.

Dệt Dèng, Lễ mừng cơm mới Ada Koonh hay Bhuôih Haro Tơme không chỉ là một sản phẩm nghề thủ công hay một lễ hội. Chúng gắn với ngôn ngữ, tín ngưỡng, cấu trúc cộng đồng, môi trường sinh thái, phương thức sản xuất và ký ức của cả một tộc người. Khi thanh niên rời làng đi học, đi làm; khi không gian cư trú thay đổi; khi phương thức sản xuất truyền thống mất đi thì nền tảng sinh ra di sản cũng bị thay đổi. Vì vậy, bảo vệ một tấm Dèng không thể chỉ là bảo vệ kỹ thuật dệt. Bảo vệ lễ hội mừng lúa mới không chỉ là phục dựng một nghi lễ.

Điều cần bảo vệ là hệ sinh thái văn hóa đã sản sinh ra di sản ấy.

Từ số hóa đến quản trị bằng dữ liệu

Chuyển đổi số được nhắc đến trong hầu hết các chương trình bảo vệ di sản hiện nay. Đây là tín hiệu tích cực. Nhưng số hóa không nên chỉ được hiểu là quay phim, chụp ảnh rồi lưu trữ.

Huế cần tiến tới một cơ sở dữ liệu thống nhất về di sản phi vật thể của toàn thành phố.

Mỗi di sản cần có dữ liệu về cộng đồng chủ thể, nghệ nhân, người thực hành, bài bản, kỹ thuật, không gian thực hành, tư liệu âm thanh - hình ảnh, mức độ nguy cơ, hoạt động truyền dạy và khả năng phát huy. Khi đó dữ liệu không chỉ phục vụ lưu trữ mà còn trở thành công cụ quản lý. Nhà quản lý có thể biết di sản nào đang suy giảm nhanh, nghệ nhân nào cần ưu tiên tư liệu hóa, địa phương nào cần mở lớp truyền nghề, nguồn lực nên đầu tư vào đâu.

Chuyển đổi số khi ấy mới thực sự trở thành chuyển đổi phương thức quản trị.

Từ “thành phố có nhiều di sản” đến “thành phố của di sản sống”

Huế đang bước sang một giai đoạn phát triển mới.

Trong giai đoạn trước, điều quan trọng là nhận diện, bảo vệ và khẳng định giá trị của các di sản.

Giai đoạn tới đòi hỏi một tầm nhìn cao hơn: phải làm cho di sản trở thành một phần hữu cơ của phát triển.

Nhã nhạc và Ca Huế có thể hình thành những sản phẩm nghệ thuật có chất lượng cao. Áo dài có thể phát triển thành một hệ sinh thái từ đào tạo, thiết kế, may mặc đến trình diễn và du lịch. Dệt Dèng có thể tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng miền núi. Bún bò Huế và cụ thể là bún Vân Cù có thể tham gia vào chuỗi giá trị của công nghiệp ẩm thực. Lễ hội và tín ngưỡng có thể trở thành những không gian văn hóa hấp dẫn nhưng vẫn giữ được sự trang nghiêm và tính xác thực… Khi đó, bảo tồn không còn đứng đối lập với phát triển.

Điều cần thay đổi chính là tư duy: từ quản lý từng hồ sơ di sản sang quản trị một hệ sinh thái di sản sống.

Huế đã đi qua khá thành công giai đoạn nhận diện và ghi danh. Thành phố cũng đã tích lũy nhiều kinh nghiệm về bảo tồn sau ghi danh, từ dự án Nhã nhạc những năm 2004 - 2008 đến các đề án Ca Huế, Bài Chòi, áo dài, điện Huệ Nam hiện nay.

Nhưng phía trước còn một bước chuyển khó hơn.

Đó là làm sao để di sản không chỉ tồn tại trong hồ sơ, bảo tàng, sân khấu hay những dịp lễ hội, mà tiếp tục hiện diện trong ký ức, kỹ năng, sinh kế và đời sống thường ngày của cộng đồng.

Bởi sau cùng, thước đo quan trọng nhất của bảo tồn di sản phi vật thể không phải là chúng ta có bao nhiêu danh hiệu. Mà là sau mười năm, hai mươi năm nữa, còn bao nhiêu người hiểu di sản ấy, còn bao nhiêu người thực hành, còn bao nhiêu người muốn học và còn bao nhiêu cộng đồng xem đó là một phần không thể thiếu của chính mình.

Khi trả lời được những câu hỏi ấy bằng những kết quả tích cực, Huế mới thực sự không chỉ là một thành phố giàu di sản, mà trở thành một đô thị của những di sản đang sống, đang được trao truyền và đang tiếp tục sáng tạo tương lai.

P.T.H
(TCSH62SDB/09-2026)

 

 

Các bài đã đăng
Thiền và haiga (30/07/2026)