NGUYỄN BÁCH SA
(Đọc trường ca của Văn Công Hùng)
Trong lịch sử văn học nhân loại, câu hỏi về sự bất tử luôn là một ám ảnh thường trực. Từ sử thi Gilgamesh cổ đại cho đến thơ ca hiện đại, con người không ngừng truy vấn: làm thế nào để vượt qua giới hạn tuyệt đối của kiếp người?
Ở Việt Nam sau năm 1975, thể loại trường ca trở thành hình thức đặc biệt để các nhà thơ đương đại trả lời câu hỏi này, gắn với lịch sử chiến tranh, ký ức cộng đồng và ý thức về Tổ quốc. Văn Công Hùng là một trong những nhà thơ đã chạm đến chiều sâu triết luận ấy.
Sinh ra ở Thừa Thiên Huế nhưng gắn bó lâu dài với Tây Nguyên, Văn Công Hùng mang trong mình hai dòng chảy văn hóa: chiều sâu trầm mặc của miền Trung và sự phóng khoáng, hoang sơ của đại ngàn. Ba trường ca tiêu biểu: Ngựa trắng bay về (2002), Lời vĩnh cửu (2005 - 2006) và Rừng vàng biển bạc (2013 - 2018), có thể xem như một chỉnh thể tư tưởng xuyên suốt hành trình tìm kiếm sự bất tử của con người trong không gian huyền thoại, ký ức và Tổ quốc.
1. Ngựa trắng bay về
Tây Nguyên trong trường ca Ngựa trắng bay về được Văn Công Hùng tái hiện như một không gian thiêng liêng, con người, thiên nhiên và thần linh cùng hòa quyện. Lễ hội Pơ thi, chiêng, tượng nhà mồ, mặt nạ Brêm tạo nên một trường lực văn hóa bao bọc toàn bộ trường ca. Câu thơ mở ra không gian ấy với cấu trúc dồn nén, giàu nhịp điệu nghi lễ: “chiêng ba chiêng bảy mặt nạ brêm/ và lửa và mắt và môi huyền ảo”. Thủ pháp liệt kê được dùng như một hình thức triệu gọi, mở ra một thế giới mà con người là một phần của cộng đồng, của ký ức tập thể và một trật tự vũ trụ linh thiêng.
Có thể thấy một điểm tương đồng trong việc khai thác chất liệu Tây Nguyên giữa Văn Công Hùng và Thu Bồn - tác giả Bài ca chim Chơ-rao. Điểm khác ở chỗ, trường ca Bài ca chim Chơ-rao thiên về tự sự chiến trận với giọng điệu hùng tráng, sử thi truyền thống: “Máy rú, xe từ từ lăn bánh/ Hai chiến sĩ điềm nhiên đến pháp trường/ Hùng, Rin nhìn trời mây cây cỏ/ Lần cuối cùng vĩnh biệt quê hương”. Cái chết được Thu Bồn kể theo lối sử thi: bi tráng, hướng ngoại, nhấn mạnh vào hành động hy sinh vì Tổ quốc. Trong khi đó, Văn Công Hùng chọn một cấu trúc linh hoạt hơn, hòa quyện yếu tố trữ tình với huyền thoại. Thu Bồn viết về cái chết như một chiến công: “Hai ngọn đuốc rùng rùng tiến lại/ Cái chết đâu làm ta phải yếu hèn”, Văn Công Hùng viết về cái chết như một sự hóa thân. Cả hai đều hướng tới sự bất tử, nhưng một bên là bất tử trong chiến công và ký ức lịch sử dân tộc, một bên là bất tử trong huyền thoại và vũ trụ thiêng Tây Nguyên.
Trong bối cảnh đại hạn, hành trình tìm nước của Rook và Sét khởi đầu từ một nhu cầu tưởng như sinh tồn thuần túy. Nhưng rất nhanh, nó được nâng lên thành biểu tượng: “Không thể để dân làng chết/ Rook và Sét lên đường tìm nước”. Nước vượt thoát khỏi yếu tố vật chất, trở thành biểu tượng của sự sống, của tình yêu, của nghĩa vụ thiêng liêng mà con người dành cho nhau. Hành trình này, đúng hơn là cuộc phiêu lưu, là sự dấn thân vì cộng đồng, không mang màu sắc cá nhân chủ nghĩa. Những câu thơ “Họ đi đi mãi/ đá mòn chân vẹt/ vẫn không khốc khô/ vẫn rừng rực nắng” khắc họa sức bền tinh thần của con người. Ở Những người đi tới biển, Thanh Thảo cũng khắc họa những hành trình đầy gian khổ. Nếu Thanh Thảo nhấn mạnh sự giằng xé nội tâm và nỗi đau cá nhân: “Chúng tôi đã đi không tiếc đời mình/ (Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc)/ Nhưng ai cũng tiếc tuổi hai mươi thì còn chi Tổ quốc?”, thì Văn Công Hùng lại thiên về sự bền bỉ mang tính chu kỳ, gần với thời gian vòng tròn của huyền thoại. Ở Thanh Thảo, cái chết là sự mất mát đau đớn được vượt qua bằng ý chí và lý tưởng; ở Văn Công Hùng, cái chết là sự chuyển hóa tự nhiên, hòa nhập vào vòng tuần hoàn bất tận của thiên nhiên và ký ức cộng đồng. Đỉnh điểm của sự chuyển hóa ấy là mô-típ hóa thân: Rook và Sét chết, hóa thành núi; nàng Ly kiệt sức, gục xuống giữa cao xanh; và hình tượng ngựa trắng xuất hiện như linh hồn siêu thoát: “Con ngựa trắng buộc mình vào mơn man cỏ biếc… ngựa bay vào cực lạc”; “Ơi con ngựa trắng tuổi thơ/ trong suốt bên bờ hư ảo/ ngựa gõ móng gọi thời gian”. Trong thế giới nghệ thuật ấy, cái chết là một bước chuyển hóa trung gian để con người hòa nhập vào thiên nhiên, vào ký ức cộng đồng và vào dòng chảy vĩnh hằng.
Có thể so sánh với Y Phương - nhà thơ dân tộc Tày, người cũng khai thác tín ngưỡng và tập tục dân tộc để kiến tạo một quan niệm bất tử gắn với làng bản trong trường ca Tiếng hát tháng Giêng. Sự bất tử trong thơ Y Phương thiên về sự tiếp nối của dòng giống và phong tục, gần gũi với đời sống cộng đồng hơn là một triết lý phổ quát. Văn Công Hùng có phần mở rộng hơn, hướng tới sự hòa nhập vào toàn bộ vũ trụ thiêng giữa con người với con người, con người với núi rừng, nước suối, với những âm thanh huyền thoại. Đây chính là sự khác biệt cốt lõi: Sự bất tử được đặt trên bình diện hòa nhập. Con người bất tử khi tan vào thiên nhiên, khi sự hy sinh của họ được cộng đồng ghi nhớ và tái hiện qua huyền thoại.
2. Lời vĩnh cửu
Trường ca Lời vĩnh cửu đánh dấu bước chuyển từ sử thi hướng ngoại sang chiều sâu của ký ức cá nhân - cộng đồng. Những nhân vật huyền thoại như Rook, Sét hay nàng Ly được thay bằng những con người bình dị, với những nỗi niềm thầm kín, những giọt nước mắt và sự nhớ thương bền bỉ. Câu thơ mở đầu không gian tâm tưởng ấy: “Có những lúc ta ngồi nhâm nhi nước mắt, nghe rưng rưng năm tháng chảy qua đời”. Nước mắt thể hiện sự chảy trôi âm thầm của ký ức, gợi nên một dòng thời gian được đo bằng cảm xúc hơn là ngày tháng. Văn Công Hùng kể lại chiến tranh qua những gì còn sót lại trong lòng người: “Em im lặng em trở thành giông bão, cứ ầm ào thổi suốt đời anh”. Sự im lặng ấy mạnh hơn mọi lời tuyên bố.
Một trong những thành công nổi bật của trường ca là cách xây dựng hình tượng người phụ nữ - những người ở lại, nhớ thương, tiếp nối. Không phải người anh hùng với những hành động phi thường, họ là những con người thầm lặng: “Em lặng lẽ yêu anh, lặng lẽ hy sinh, lặng lẽ những buổi chiều, lặng lẽ những ban mai, lặng lẽ những đêm dài...”. Điệp từ “lặng lẽ” tạo nên một nhịp điệu trầm buồn tựa một bản thánh ca về sự chịu đựng và tình yêu bền bỉ. Khi viết “Chúng tôi đã đi không tiếc đời mình” (Những người đi tới biển), Thanh Thảo hẳn đã tìm kiếm sự bất tử trong khát vọng hướng tới tương lai, trong sự dấn thân và cái chết bi tráng. Văn Công Hùng thì khác, ông đặt niềm tin vào khả năng lưu giữ ký ức qua những điều bình dị và các mối quan hệ liên chủ thể. Ở đây, bất tử là kết quả của sự nhớ thương bền bỉ. Nước mắt - một thứ vừa mong manh, vừa trường tồn chính là thứ giúp con người vượt qua cái chết.
Ngoài ra, sự tiếp nối qua thế hệ cũng chính là một hình thức bất tử được Văn Công Hùng khắc họa trong trường ca này. Sự tiếp nối ấy tồn tại trong niềm tin tưởng và sự trao gửi: “Em thay chị đi cùng người ấy trên chênh vênh tiếng chiêng, trên chập trùng ngũ sắc thổ cẩm”1. Người chị đã hy sinh, đã kiệt sức trao lại cho người em sứ mệnh yêu thương và đồng hành. Sự thay thế ấy là sự sống tiếp một cách chủ động, có ý thức. Hình ảnh “Em ăn tiếp ống cơm chị nướng” - ăn để tiếp tục, để nhớ, để không đứt đoạn - vừa cụ thể, vừa mang tính biểu tượng sâu sắc.
Tư tưởng về sự bất tử đạt đến độ khái quát cao trong những câu thơ cuối của trường ca: “Mẹ già rồi chẳng thể theo sát đời con, mẹ vĩnh cửu trong mỗi chiều nhai trầu tựa cửa/…/ Chúng ta vĩnh cửu trong nhau. Không thù hận, không ti tiện nhỏ nhen”. Lời vĩnh cửu chuyển hóa khái niệm bất tử từ không gian siêu hình trở về với đời sống thường nhật. Lúc này, bất tử thoát khỏi khái niệm của một trạng thái siêu việt, hiển hiện như một trải nghiệm có thật, hiện diện trong từng ký ức, từng cử chỉ, từng mối quan hệ giữa con người với nhau. Vì thế, Văn Công Hùng đã mở rộng và làm sâu sắc quan niệm về sự bất tử: bất tử trong sự hòa nhập vào thiên nhiên và huyền thoại (Ngựa trắng bay về), bất tử trong tình yêu thương và ký ức của người khác. Và ở đây, ký ức là dạng đời sống thứ hai mà con người tiếp tục sống sau khi đã rời khỏi thế giới vật chất.
3. Rừng vàng biển bạc
Rừng vàng biển bạc mở rộng không gian ra biển đảo, vừa cụ thể, vừa mang ý nghĩa biểu tượng về chủ quyền, lịch sử và số phận dân tộc. “Hai mươi tuổi/ dừng trên mộ chí/ sức trai dài rộng” - sự đối lập giữa tuổi trẻ (hai mươi - khởi đầu, khát vọng) và cái chết (mộ chí) tạo nên một bi kịch đầy ám ảnh. Nhưng chính đối lập này lại làm nổi bật vẻ đẹp bi tráng: cái chết không làm tiêu tan sức sống của tuổi trẻ, nó khắc sâu nó vào tâm khảm cộng đồng.
Một sáng tạo hình tượng độc đáo khác là người đàn bà nhặt rác biển: “người đàn bà nhặt rác biển/ chị nhặt miếng ăn/ nhặt tương lai/ tất cả những gì nhặt được/ từ những xô dạt biển”. Động từ “nhặt” được lặp lại như một nhịp điệu ám ảnh không nguôi. Đó vừa là sự mưu sinh, vừa là một nghi lễ tái thiết đời sống. Từ những gì bị bỏ lại, bị vùi dập, con người kiên trì gom góp để dựng lại tương lai. Hình tượng này mở ra một góc nhìn: khả năng tái sinh từ đống đổ nát, tiếp tục sống và tạo ra ý nghĩa ngay cả khi đối diện với nỗi mất mát cũng chính là điều bất tử. Từ sự hòa nhập vào thiên nhiên (Ngựa trắng bay về), từ ký ức và tình yêu thương (Lời vĩnh cửu), đến Rừng vàng biển bạc, bất tử có thêm một chiều kích mới: tái sinh. Đây là một bước tiến trong tư duy khi nhà thơ nhìn thấy sự sống ngay trong cái chết.
Những địa danh như Gạc Ma và Hoàng Sa được nhắc đến như những biểu tượng cô đọng nhất của lịch sử và tinh thần dân tộc: “nơi ấy Gạc Ma đất nước mình có những vòng tròn người bất tử/ ưỡn ngực che cho Tổ quốc/ giơ mặt hứng đạn/ sau lưng là bờ tre ruộng lúa/ là những số phận người kiêu dũng mấy ngàn năm”. “Vòng tròn” - có lẽ là một đội hình chiến đấu - là biểu tượng của sự đoàn kết, cộng đồng đứng cạnh nhau trong giây phút sinh tử. Ở khoảnh khắc ấy, cá nhân dường như tan biến, nhường chỗ cho Tổ quốc lớn lao: “Hoàng Sa, doi cát vàng giữa biển/ tự ngàn đời là một ngã ba/ đong khát vọng, lòng tham và lẽ phải/ buộc con người đối diện chính mình”. Trong văn học đương đại, có nhiều cây bút viết về biển đảo như một không gian bất tử. Trong số đó, có không ít người thường thiên về khai thác mỹ cảm thiên nhiên hoặc nỗi cô đơn hiện sinh. Với Văn Công Hùng, biển vừa là cảnh quan thiên nhiên, vừa là không gian lịch sử, vừa là nơi cá nhân hòa nhập vào Tổ quốc một cách trực diện mà vẫn giàu chất thơ.
Ở bình diện sâu hơn, Rừng vàng biển bạc còn ghi nhận Tổ quốc như một không gian tinh thần, vượt lên mọi giới hạn vật lý: “tàu lại đi về hướng chân trời/ anh đang xa nghĩa là gần em đấy/ những chân trời không hề xa lạ/ cũng vẫn là Tổ quốc mình thôi”. Những câu thơ làm mờ ranh giới giữa gần và xa, giữa cá nhân và cộng đồng, giữa không gian riêng tư và không gian quốc gia dân tộc. Tổ quốc lúc này là một trạng thái tồn tại trong tâm thức. Dù ở bất cứ nơi đâu, chỉ cần còn mang trong mình ký ức, tình yêu và ý thức về cội nguồn, con người vẫn đang sống trong Tổ quốc, và Tổ quốc cũng đang sống trong họ. Từ cá nhân, từ ký ức, từ thiên nhiên, con người tiến tới sự hòa nhập hoàn toàn vào dân tộc. Có lẽ đây là cấp độ bất tử cao nhất. Trong Rừng vàng biển bạc, bất tử chính là dòng chảy liên tục được nuôi dưỡng bằng ký ức, sự hy sinh và ý thức về Tổ quốc.
4. Tư tưởng và thi pháp
Ba trường ca của Văn Công Hùng được kết nối bởi một hệ thống biểu tượng nhất quán. Ngựa trắng - biểu tượng quan trọng nhất - trải qua một hành trình chuyển hóa rõ rệt. Ở Ngựa trắng bay về, nó là linh hồn siêu thoát, bay về cõi vĩnh hằng mang màu sắc huyền thoại. Sang Lời vĩnh cửu, hình tượng này được nhắc đến như một ký ức: “đã bay về cổ tích” - một sự lùi xa, gợi cảm thức mất mát và hoài niệm. Đến Rừng vàng biển bạc, ngựa trắng gần như biến mất, nhưng tinh thần của nó được chuyển hóa vào hình tượng mang ý nghĩa lịch sử và dân tộc - “vòng tròn người bất tử”. Hành trình của ngựa trắng chính là hành trình của tư duy thơ Văn Công Hùng: từ siêu thoát (huyền thoại) đến hoài niệm (ký ức) và cuối cùng là hóa thân vào lịch sử và cộng đồng (Tổ quốc). Các biểu tượng khác như lửa, nước, chiêng cũng vận động tương tự: lửa từ lễ hội Pơ thi thiêng liêng thành lửa chiến tranh, ký ức, rồi thành lửa xà nu leo lét, lửa đau thương nơi biển đảo; nước suối - nguồn sống giữa đại hạn thành sông suối ký ức, rồi thành không gian của số phận dân tộc (nước biển, sóng, cát). Sự nhất quán và chuyển hóa này cho thấy một tư duy nghệ thuật có hệ thống.
Về thi pháp, Văn Công Hùng luôn để yếu tố trữ tình thấm sâu vào từng lớp ngôn từ, biến lối viết sử thi cổ điển với cấu trúc hoành tráng, tuyến tính thành thứ yếu. Giọng điệu thơ trở nên đa thanh: có lúc hùng tráng như nghi lễ Pơ thi vang vọng giữa núi rừng; có khi mềm mại, tha thiết như lời ru của mẹ già tựa cửa; có những đoạn trầm lắng, nghẹn ngào trước những ngôi mộ người lính trẻ,... Chính sự đan xen này tạo nên dạng thức sử thi của nội tâm, khiến cho cái lớn lao của lịch sử được soi chiếu qua cảm xúc cá nhân. Tuy vậy, cảm hứng trữ tình tràn trề có lúc lấn át mạch tự sự, làm một số đoạn trong trường ca bị kéo dài, thiếu độ cô đọng cần thiết cho một sử thi hiện đại.
Về mặt tư tưởng, Văn Công Hùng đã xây nên một quan niệm mới về sự bất tử. Nếu trong văn học truyền thống, sự bất tử thường gắn với thần linh và những thực thể siêu nhiên, thì trong trường ca của ông, bất tử được “thế tục hóa”, gần gũi, mang tính nhân văn sâu sắc. Có thể nhận diện bốn hình thức bất tử trong ba trường ca: hòa nhập vào thiên nhiên, tồn tại trong ký ức người khác, tái sinh từ đổ nát, và hòa nhập vào Tổ quốc. So với các tác giả trường ca đương đại - Thanh Thảo hướng về tương lai và khát vọng, Thu Bồn gắn với sử thi chiến trận Tây Nguyên, Nguyễn Quang Thiều đào sâu vào thế giới biểu tượng siêu hình, Y Phương trở về với làng bản và tín ngưỡng dân tộc - Văn Công Hùng nổi lên như một trường hợp đặc biệt. Ông là một trong số ít tác giả thành công trong việc tổng hợp cả ba chiều kích huyền thoại, ký ức và Tổ quốc vào một hệ thống biểu tượng xuyên suốt, tạo nên một giọng điệu linh hoạt có khả năng chuyển đổi giữa nhiều sắc thái: hoang sơ và hiện đại, riêng tư và cộng đồng, trữ tình và triết luận. Song, cũng cần thấy rằng hệ thống biểu tượng xuyên suốt ấy đôi khi vận hành theo quán tính, khiến người đọc có thể đoán trước sự xuất hiện của “ngựa trắng”, “nước mắt” hay lời khẳng định về sự vĩnh cửu.
*
Ba trường ca của Văn Công Hùng là những suy tư sâu sắc về cách con người tồn tại trước cái chết. Nhà thơ không phủ nhận cái chết, cũng không né tránh bi kịch. Ông chấp nhận nó như một phần tất yếu của đời sống. Nhưng trong chính sự chấp nhận ấy, ông đã mở ra những con đường để con người vượt qua sự hữu hạn của mình. Trong thế giới thơ Văn Công Hùng, con người trở nên bất tử khi họ sống vì người khác, được lưu giữ trong ký ức chung, được hòa mình vào Tổ quốc.
Khép lại tập sách, người đọc như còn nghe tiếng chiêng Tây Nguyên, bước chân Trường Sơn và sóng Biển Đông vang vọng, hòa quyện thành một bản giao hưởng lớn về sự trường tồn của con người và dân tộc.
N.B.S
(TCSH62SDB/09-2026)
--------------------------
1 Nguyên bản trong tập sách được Nxb. Hội Nhà văn ấn hành dùng chữ “chập trùng” (tr.685). Có lẽ là lỗi in ấn trong phát ngôn. Từ chập chùng hay trập trùng có lẽ chính xác hơn (NV).
_____________________
Tài liệu tham khảo:
1. Thu Bồn (1999), Bài ca chim Chơ-rao (Tuyển tập trường ca), Nxb. Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Văn Công Hùng (2025), Tuyển tập thơ & trường ca, Nxb. Hội Nhà văn, tr.643-706.
3. Y Phương (1986), Tiếng hát tháng Giêng, Sở Văn hóa Thông tin Cao Bằng.
4. Trần Đình Sử (2024), Dẫn luận thi pháp văn học, Nxb. Đại học Sư phạm.
5. Thanh Thảo (2004), Những người đi tới biển, Nxb. Quân đội nhân dân.
6. Nguyễn Quang Thiều (1992), Sự mất ngủ của lửa, Nxb. Hội Nhà văn.