SỰ KIỆN
Từ “Lời chúc Tết năm 1955” đến không khí Tết 2026 vùng đồng bào các dân tộc thiểu số Huế
08:48 | 11/02/2026

NGUYỄN THỊ SỬU

Trong tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại, văn hóa luôn được coi là “hệ điều tiết” cho mọi chuyển động chính trị và kinh tế. Đối với Việt Nam - một quốc gia đa dân tộc với bề dày lịch sử hàng nghìn năm - văn hóa không chỉ là di sản, mà là vũ khí sắc bén để bảo vệ độc lập và thúc đẩy tiến bộ xã hội.

Từ “Lời chúc Tết năm 1955” đến không khí Tết 2026 vùng đồng bào các dân tộc thiểu số Huế
Bác Hồ chúc Tết năm 1955 - Ảnh: tư liệu của Bảo tàng Hồ Chí Minh

Đảng ta đã khẳng định tại Đại hội XIII: “Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, để văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc”1.

Tại vùng cao thành phố Huế, nơi cư ngụ lâu đời của các dân tộc Tà Ôi, Pa Kô và Cơ Tu, Lễ Tết Aya (hay Tết mừng lúa mới) đại diện cho đỉnh cao của tinh thần dân tộc bản địa. Nghiên cứu Lễ Aya2 không thể tách rời bối cảnh chính trị, đặc biệt là khi soi chiếu vào “Lời chúc mừng năm mới 1955 của Bác Hồ”3 - một văn bản mang tính cương lĩnh về đại đoàn kết dân tộc. Bài viết này tập trung phân tích sự tương đồng kỳ diệu giữa những giá trị văn hóa cổ xưa với tư tưởng Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất tầm nhìn cho kỷ nguyên vươn mình của dân tộc từ năm 2026.

1. Lễ Tết Aya - “mạch máu” văn hóa của cộng đồng Tà Ôi, Pa Kô, Cơ Tu

Triết lý nhân sinh và bản sắc tâm linh - Sự giao hòa giữa con người và vũ trụ

Lễ Aya không đơn thuần là một mốc thời gian trong chu kỳ 365 ngày; đó là một thực thể văn hóa sống động, là nhịp cầu nối liền giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Đối với các dân tộc Tà Ôi, Pa Kô và Cơ Tu tại thành phố Huế, Lễ Aya đại diện cho hệ giá trị cốt lõi nhất về nhân sinh quan và thế giới quan của cư dân nông nghiệp nương rẫy vùng Trường Sơn - Tây Nguyên.

Sự vận hành của thời gian theo quy luật tự nhiên. Khác với sự phân định rạch ròi của lịch pháp hiện đại, thời điểm diễn ra Lễ Aya được xác lập dựa trên sự quan sát tinh vi và nhạy bén về sự chuyển động của đất trời. Người Tà Ôi xác định tết đến khi: “mùa chim đẻ trứng, mùa hoa nở, mùa các vì sao nta, tiho tỏa sáng một khoảng trời ở phía Đông lúc mờ sáng”. Điều này cho thấy một tư duy khoa học bản địa sâu sắc; con người không tách rời thiên nhiên mà là một phần hữu cơ, vận động theo nhịp sinh học của vũ trụ. Việc chọn thời điểm tổ chức sau khi thu hoạch lúa rẫy không chỉ là sự nghỉ ngơi sau lao động, mà là sự hoàn tất một chu kỳ sinh mệnh của “Mẹ Lúa” để chuẩn bị cho một sự tái sinh mới.

Triết lý tạ ơn - Nền tảng đạo đức cộng đồng. Mục đích tối thượng của Lễ Aya là: “Tiễn cũ - đón mới, tạ ơn mẹ lúa và thần linh, cầu cho mùa màng năm tới bội thu”. Sâu thẳm trong các nghi lễ hiến tế và khẩn cầu là triết lý về lòng biết ơn. Đối với đồng bào, sự “no đủ, ấm êm” không chỉ đến từ sức lao động thuần túy mà còn là sự gia ân của các vị thần (Yang) và tổ tiên.

Lời khấn trong lễ Nlut nhom của người Cơ Tu: “Tiếp tục phù hộ độ trì cho dân làng có cuộc sống no đủ, ấm êm... Cầu mong cuộc sống làm ăn thuận buồm xuôi gió” phản ánh một ý thức hệ cộng đồng rất nhân văn. Lòng biết ơn ở đây được chuyển hóa thành trách nhiệm: trách nhiệm giữ gìn mảnh đất của tổ tiên, trách nhiệm bảo vệ hạt giống của cộng đồng. Đây chính là sợi dây vô hình kết nối các thế hệ, hình thành nên bản sắc văn hóa bền vững, giúp đồng bào đứng vững trước những biến động của lịch sử. Ánh sáng tâm linh này chính là tiền đề để khi ánh sáng của Đảng rọi tới, đồng bào dễ dàng tiếp nhận các giá trị về lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm với quốc gia, dân tộc.

Thiết chế xã hội và dân chủ làng bản - Cội nguồn của sức mạnh đại đoàn kết

Nếu triết lý tâm linh là “hồn” thì thiết chế xã hội trong Lễ Aya chính là “xác”, tạo nên sự vững chãi của cộng đồng Tà Ôi, Pa Kô, Cơ Tu. Qua nghiên cứu quy mô và cách thức tổ chức lễ hội, ta thấy hiện lên một hình thái quản trị xã hội mang tính dân chủ sơ khai nhưng cực kỳ chặt chẽ và hiệu quả.

Cấu trúc tổ chức đa tầng và tính dân chủ.

Người Pa Kô thể hiện tư duy quản trị cộng đồng rất rõ nét thông qua việc phân định quy mô: “Aya Kăn (chỉ cho họ tộc); Aya Koonh (mời làng kết nghĩa, quy mô lớn hơn)”. Sự phân định này cho thấy sự tôn trọng cấu trúc dòng họ nhưng cũng khẳng định tầm quan trọng của sự liên kết liên làng.

Trong Lễ Aya, vai trò của người đứng đầu như Chủ làng, Già làng và các Chủ họ là tối thượng nhưng không độc đoán. Việc tổ chức được dựa trên sự đóng góp tự nguyện của từng hộ gia đình: “mỗi hộ cầm trong tay một phi tiêu (axoóm) bằng tre, một ít xôi, thịt gà, cá, cùng đủ loại giống cây lương thực... đồng loạt tung lên trời”. Hành động “đồng loạt” này là biểu tượng của sự nhất trí cao độ, là sự thực hành quyền dân chủ trực tiếp của cư dân làng bản, nơi tiếng nói của mỗi cá nhân hòa chung vào khát vọng của tập thể.

Ngoại giao nhân dân và sự gắn kết “Nội - Ngoại”. Sức mạnh của Lễ Aya còn nằm ở khả năng mở rộng biên độ đoàn kết thông qua nghi thức đón tiếp khách. Hình ảnh các Già làng kết nghĩa “lưng gùi quà bằng hữu bước vào sân Lễ oai vệ mà gần gũi, sẻ chia” phản ánh một tư duy chính trị tiến bộ về liên minh và hữu nghị. Lễ Tết trở thành không gian ngoại giao văn hóa, nơi các làng giải quyết những mâu thuẫn cũ và thắt chặt những mối bang giao mới.

Đặc biệt, đây là dịp để “khơâi (nội, thông gia bên chồng) và nnoo (ngoại, thông gia bên vợ) thể hiện lòng thành của mình” thông qua việc trao nhau những của ngon vật lạ. Sự kết nối giữa các dòng họ và các bản làng trên nền tảng tình thân và lòng thành chính là “vốn xã hội” quý giá.

Giá trị lý luận và thực tiễn đối với công tác dân tộc của Đảng. Từ góc độ khoa học chính trị, thiết chế làng bản trong Lễ Aya chính là mô hình tiền thân của khối đại đoàn kết toàn dân. Khi Bác Hồ nói về sự đoàn kết trong Lời chúc Tết 1955, Ngài đang nói trên một nền tảng văn hóa vốn đã có sẵn sự gắn kết máu thịt này. Việc Đảng ta chủ trương xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư và phát huy vai trò của người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số chính là sự kế thừa và nâng tầm những thiết chế dân chủ làng bản này.

Sức mạnh của Lễ Aya nằm ở chỗ nó tạo ra một cộng đồng cùng chung niềm tin, cùng chung lợi ích và cùng chung trách nhiệm. Trong kỷ nguyên mới, khi chúng ta tiến tới năm 2026, việc khai thác “mạch máu” văn hóa này sẽ giúp củng cố thế trận lòng dân, biến những giá trị truyền thống thành động lực bứt phá, đưa vùng cao Huế phát triển bền vững trong dòng chảy chung của dân tộc.

2. Tư tưởng Hồ Chí Minh trong Lời chúc Tết 1955 - ánh sáng soi đường cho đồng bào dân tộc

Tầm nhìn chiến lược về Hòa bình và Thống nhất

Trong bối cảnh lịch sử năm 1955, khi miền Bắc vừa hoàn toàn giải phóng, đất nước tạm thời bị chia cắt, tâm trạng xã hội đan xen giữa niềm vui chiến thắng và nỗi day dứt chưa trọn vẹn về non sông liền một dải, Lời chúc mừng năm mới 1955 của Chủ tịch Hồ Chí Minh (Lời chúc Tết của Bác) mang ý nghĩa vượt xa một thông điệp chúc mừng năm mới. Đó là một tuyên ngôn chính trị - đạo đức, vừa khẳng định thắng lợi của chính nghĩa, vừa định hướng tư tưởng, củng cố niềm tin cho toàn dân tộc.

Bác viết: “Chính nghĩa đã thắng lợi, chiến tranh đã chấm dứt, hòa bình đã lập lại”. Và Người nhấn mạnh một chân lý không thể đảo ngược: “Nam Bắc là một nhà, là anh em ruột thịt, quyết không thể chia cắt được”. Đây không chỉ là khẳng định về chủ quyền quốc gia, mà còn là tư duy chiến lược về hòa bình gắn liền với thống nhất, trong đó hòa bình không phải là sự dừng lại của tiếng súng, mà là trạng thái ổn định chính trị - xã hội để Nhân dân yên tâm lao động, xây dựng cuộc sống mới.

Đối với đồng bào dân tộc thiểu số vùng cao Huế, nơi cộng đồng, huyết thống, quan hệ anh em - dòng tộc được coi là nền tảng đạo đức xã hội, thông điệp “Nam Bắc là một nhà” của Bác đã chạm đến tầng sâu nhất của tâm thức văn hóa. Nó không phải là khái niệm trừu tượng, mà là một lẽ sống quen thuộc: đã là anh em thì không thể chia lìa, đã là chung một nhà thì phải thương yêu, đùm bọc lẫn nhau.

Chính vì vậy, Lời chúc Tết của Bác có tác dụng xóa bỏ những nghi ngại, hoài nghi do chiến tranh để lại, củng cố niềm tin của đồng bào dân tộc thiểu số vào chính quyền cách mạng, vào con đường mà Đảng và Bác đã lựa chọn. Đối với họ, hòa bình không còn là điều xa vời, mà là hiện thực đang hiện hữu trong từng mùa Tết, từng lễ hội, từng nếp sinh hoạt cộng đồng.

Đạo đức cách mạng: Cần - Kiệm - Liêm - Chính trong đời sống hằng ngày

Một nội dung xuyên suốt trong Lời chúc Tết của Bác là yêu cầu bồi dưỡng đạo đức cách mạng. Bác căn dặn: “Chúng ta phải bồi dưỡng đạo đức cần, kiệm, liêm, chính”.

Điều đặc biệt là tư tưởng đạo đức này không xa lạ với đồng bào dân tộc thiểu số, mà trái lại, có sự đồng điệu sâu sắc với các giá trị truyền thống được kết tinh qua đời sống lễ Tết, lễ hội và sinh hoạt cộng đồng.

Chữ “Cần”: Lao động là nền tảng của hạnh phúc. Trong các lễ Tết của đồng bào Tà Ôi, Pa Kô, Cơ Tu ở Huế, lao động không bao giờ bị tách rời khỏi niềm vui. Trước Tết là những ngày lao động miệt mài, chuẩn bị lương thực, sửa sang nhà cửa, làm nương rẫy. Hình ảnh người Tà Ôi tuốt lúa “cật lực từ tờ mờ sáng đến tối” không chỉ phản ánh nhịp sống sản xuất, mà còn là biểu hiện sinh động của chữ “Cần” mà Bác Hồ nhấn mạnh.

Lao động ở đây không đơn thuần vì miếng ăn, mà là trách nhiệm với gia đình, với cộng đồng và với tương lai con cháu. Điều này hoàn toàn thống nhất với quan niệm của Bác: cần lao là phẩm chất đạo đức hàng đầu của con người cách mạng, là con đường căn bản để xây dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

Chữ “Kiệm”: Tiết kiệm gắn với công bằng và cộng đồng. Trong lễ Aya của người Pa Kô, có một nguyên tắc nghiêm ngặt: “thưởng thức hết ngay tại đó, không để dư thừa, không mang về nhà riêng”. Thoạt nhìn, đây là một tập quán lễ hội, nhưng xét sâu xa, đó là một triết lý đạo đức về tiết kiệm và công bằng xã hội.

Tinh thần ấy hoàn toàn tương đồng với tư tưởng Hồ Chí Minh về chữ “Kiệm”. Đối với Bác, tiết kiệm không phải là hà tiện, mà là biết trân trọng sức lao động, của cải chung và lợi ích cộng đồng. Trong lễ Tết của đồng bào dân tộc thiểu số, việc không để dư thừa, không chiếm phần hơn cho cá nhân chính là cách thức tự nhiên để thực hành đạo đức cách mạng trong đời sống thường nhật.

Chữ “Liêm”: Sự trong sạch trong quan hệ cộng đồng. “Liêm” - theo tư tưởng Hồ Chí Minh - là không tham lam, không vụ lợi, không tư túi, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng. Ở các cộng đồng dân tộc thiểu số Huế, tính “liêm” thể hiện rõ trong cách tổ chức lễ Tết: người đứng đầu nghi lễ không được hưởng đặc quyền; mọi đóng góp đều minh bạch; các sản vật dâng cúng là của chung bản làng.

Điều này tạo nên niềm tin xã hội bền chặt, khiến đồng bào dễ dàng tiếp nhận và thực hành những chuẩn mực đạo đức mà Bác Hồ nêu ra, không bằng mệnh lệnh hành chính, mà bằng sự đồng thuận văn hóa.

Chữ “Chính”: Sự ngay thẳng và niềm tin vào lẽ phải. “Chính” trong tư tưởng Hồ Chí Minh là ngay thẳng, công tâm, đúng đắn, cả trong suy nghĩ lẫn hành động. Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, “chính” thể hiện qua việc tôn trọng luật tục, giữ lời hứa, giải quyết mâu thuẫn trên cơ sở hòa giải và công bằng.

Khi Lời chúc Tết 1955 của Bác nhấn mạnh đạo đức “liêm, chính”, đồng bào không cảm thấy xa lạ, mà nhận ra đó chính là những giá trị họ đã gìn giữ từ lâu trong đời sống cộng đồng, nay được nâng lên thành chuẩn mực chung của xã hội mới.

Lời chúc Tết 1955 - sự kết nối giữa tư tưởng cách mạng và văn hóa bản địa

Điểm đặc sắc trong tư tưởng Hồ Chí Minh thể hiện qua Lời chúc Tết 1955 là khả năng dung hòa giữa lý tưởng cách mạng và văn hóa truyền thống. Bác không phủ nhận, càng không thay thế lễ Tết cổ truyền, mà thổi vào đó nội dung mới, ý nghĩa mới, làm cho Tết trở thành không gian giáo dục chính trị - đạo đức một cách tự nhiên.

Đối với đồng bào dân tộc thiểu số Huế, điều này đặc biệt có ý nghĩa. Lễ Tết, lễ hội không bị “chính trị hóa” một cách khiên cưỡng, mà trở thành môi trường để tư tưởng của Người thấm sâu, bền bỉ và lâu dài.

Giá trị dẫn dắt lâu dài đối với đồng bào dân tộc trong thời đại mới

Hơn bảy thập niên đã trôi qua, nhưng Lời chúc Tết của Bác vẫn giữ nguyên giá trị định hướng. Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt ở Huế, đó là ánh sáng soi đường, giúp họ vừa giữ gìn bản sắc văn hóa, vừa vững tin đi theo con đường mà Đảng và Bác đã lựa chọn.

Có thể khẳng định rằng: chính nhờ sự hòa quyện ấy, Lời chúc Tết 1955 không chỉ sống trong văn bản lịch sử, mà tiếp tục sống động trong từng mùa xuân, từng lễ Tết của đồng bào các dân tộc Việt Nam.

3. Khi di sản gặp gỡ lý tưởng

Một trong những điểm đặc sắc và có giá trị lý luận - thực tiễn sâu sắc khi nghiên cứu đời sống văn hóa các dân tộc thiểu số ở Huế là nhận diện đúng bản chất mối quan hệ giữa lễ hội truyền thống và tư tưởng, đường lối của Đảng. Thực tiễn cho thấy, sự gắn bó mật thiết giữa Lễ Aya (Aya Koonh) của người Tà Ôi, Pa Kô, Cơ Tu với ánh sáng của Đảng và tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là kết quả của sự “chính trị hóa” lễ hội, càng không phải là sự áp đặt từ bên ngoài, mà là sự tích hợp logic, tự nhiên giữa các giá trị nhân văn cùng hướng tới con người, cộng đồng và tương lai phát triển.

Ở đây, di sản văn hóa không bị thay thế, còn lý tưởng cách mạng không đứng ngoài đời sống văn hóa, mà hai yếu tố ấy gặp gỡ, tương tác và bổ sung cho nhau, tạo nên một chỉnh thể thống nhất trong đời sống tinh thần của đồng bào dân tộc thiểu số.

Sự tương đồng về khát vọng - Con người là trung tâm của mọi giá trị

Trong kết cấu tinh thần của Lễ Aya, lời khấn của già làng luôn giữ vị trí trung tâm. Đó không phải là những lời cầu xin siêu hình xa rời đời sống, mà là sự kết tinh của khát vọng rất cụ thể, rất đời thường. Già làng Cơ Tu thường khấn: “Cầu cho người dân đi lại vạn sự bình an, thông minh sáng suốt”.

Nội dung lời khấn ấy phản ánh một triết lý nhân sinh sâu sắc: con người sống an toàn, khỏe mạnh, minh mẫn thì bản làng mới yên vui, cộng đồng mới phát triển. Đây chính là tư duy “lấy con người làm gốc” đã tồn tại từ lâu trong văn hóa các dân tộc thiểu số.

Điều đáng chú ý là khát vọng ấy tương thích hoàn toàn với tinh thần trong Lời chúc Tết của Bác, khi Người gửi gắm: “Chúc các cụ phụ lão, các cháu thanh niên và nhi đồng năm mới mạnh khỏe, vui vẻ, cố gắng và tiến bộ”.

Ở đây, Bác Hồ không nói đến những mục tiêu trừu tượng, mà đi thẳng vào đối tượng con người cụ thể, từ người già đến thanh niên, thiếu nhi. “Mạnh khỏe” là điều kiện vật chất tối thiểu; “vui vẻ” là trạng thái tinh thần tích cực; “cố gắng và tiến bộ” là định hướng phát triển lâu dài. Đây chính là khát vọng phát triển con người toàn diện, rất gần gũi với mong ước của đồng bào trong các lễ Tết truyền thống.

Sự gặp gỡ này cho thấy: tư tưởng Hồ Chí Minh đi vào đúng mạch chảy sâu xa nhất của nó. Chính vì vậy, đồng bào dân tộc thiểu số tiếp nhận lời dạy của Bác không như một mệnh lệnh chính trị, mà như một lời nhắc nhở thân tình, hợp đạo lý và hợp lòng người.

Sự thống nhất về phương pháp đoàn kết - Từ lời kêu gọi đến thực hành cộng đồng

Đoàn kết là hạt nhân trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời cũng là nguyên lý tổ chức xã hội của các dân tộc thiểu số. Trong Lời chúc Tết, Bác nhấn mạnh: “Chúng ta phải đoàn kết chặt chẽ và rộng rãi”.

Hai vế “chặt chẽ” và “rộng rãi” thể hiện tư duy biện chứng sâu sắc: đoàn kết không chỉ trong phạm vi hẹp, mà phải mở rộng; không chỉ về hình thức, mà phải bền chặt trong thực chất.

Lễ Aya Koonh chính là sự thực hành sinh động nhất của tinh thần đoàn kết ấy. Đây không phải là lễ hội của một gia đình hay một dòng họ, mà là lễ hội của cả bản làng, thậm chí giữa các bản làng kết nghĩa. Trong những ngày lễ, ranh giới giữa “khách” và “chủ” gần như bị xóa nhòa; mọi người cùng ăn, cùng uống, cùng hát, cùng múa, cùng chia sẻ niềm vui.

Sự đoàn kết trong Lễ Aya không mang tính khẩu hiệu, mà được cụ thể hóa bằng hành động, nghi lễ và luật tục. Mọi người đều có trách nhiệm đóng góp, không ai bị đứng ngoài; mọi mâu thuẫn cá nhân nếu có đều được hóa giải trước khi bước vào lễ. Đây chính là đoàn kết chặt chẽ từ bên trong, đồng thời rộng rãi khi mở ra mối quan hệ kết nghĩa, giao lưu giữa các cộng đồng.

Khi đặt trong ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh, có thể thấy Lễ Aya không chỉ là một di sản văn hóa, mà còn là một mô hình xã hội tự quản, nơi tinh thần đoàn kết mà Đảng và Bác Hồ kêu gọi đã được cộng đồng thực hành từ lâu bằng chính văn hóa của mình.

Tư duy về nếp sống mới - Giao thoa giữa truyền thống và hiện đại

Một nội dung quan trọng trong tư tưởng Hồ Chí Minh là xây dựng nếp sống mới, trong đó con người vừa giữ gìn truyền thống tốt đẹp, vừa mở rộng quan hệ, phát triển tinh thần hữu nghị, hòa hợp. Bác từng nhấn mạnh yêu cầu: “Phát triển quan hệ hữu nghị”.

Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, tinh thần hữu nghị không phải khái niệm trừu tượng, mà được biểu đạt rất cụ thể trong ngôn ngữ nghệ thuật dân gian. Người Tà Ôi, Pa Kô dùng tiếng hát, điệu múa - như “baboch, chachâp, hêl yang haro” - để kết nối con người với con người, bản làng với bản làng, dân tộc này với dân tộc khác.

Trong không gian Lễ Aya, tiếng hát không chỉ để giải trí, mà là phương tiện giao tiếp xã hội, giúp phá vỡ khoảng cách, nuôi dưỡng cảm xúc tích cực, tạo nền tảng cho sự hòa hợp và hợp tác. Đây chính là cách thức xây dựng quan hệ hữu nghị mang bản sắc riêng, nhưng lại hoàn toàn tương thích với yêu cầu xây dựng xã hội mới mà Bác Hồ đề ra.

Điều quan trọng là, tư duy về nếp sống mới không làm mất đi bản sắc. Ngược lại, nó giúp lễ hội truyền thống thích ứng với điều kiện phát triển mới, loại bỏ dần những yếu tố lạc hậu, củng cố những giá trị nhân văn cốt lõi. Đây là quá trình tự điều chỉnh từ bên trong, chứ không phải sự can thiệp cưỡng bức từ bên ngoài.

Khi di sản trở thành “không gian lý tưởng” của tư tưởng Hồ Chí Minh

Từ các phân tích trên, có thể khẳng định rằng Lễ Aya đã và đang trở thành một không gian văn hóa - xã hội lý tưởng để tư tưởng Người thẩm thấu vào đời sống đồng bào dân tộc thiểu số. Ở đó, các giá trị cách mạng không tồn tại như những khái niệm khô cứng, mà được “dịch” sang ngôn ngữ văn hóa, dễ hiểu, dễ nhớ và dễ thực hành.

Chính sự tích hợp logic này đã giúp ánh sáng của Đảng và Bác Hồ lan tỏa bền bỉ, lâu dài, không phụ thuộc vào hình thức tuyên truyền trực tiếp. Tư tưởng lớn gặp gỡ di sản lâu đời, tạo nên sức mạnh mềm văn hóa - chính trị, góp phần củng cố niềm tin của đồng bào dân tộc thiểu số vào con đường phát triển mà Đảng đã lựa chọn.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của sự tích hợp

Về mặt khoa học, sự tích hợp giữa Lễ Aya và tư tưởng Hồ Chí Minh cung cấp một mô hình nghiên cứu quan trọng cho lĩnh vực văn hóa - chính trị: thay vì đặt văn hóa và chính trị ở hai cực đối lập, cần nhìn nhận chúng trong mối quan hệ tương tác, bổ trợ lẫn nhau.

Về mặt thực tiễn, mô hình này gợi mở hướng đi hiệu quả trong công tác dân tộc hiện nay: phát huy vai trò của di sản văn hóa như một kênh truyền tải tư tưởng, giá trị và lý tưởng cách mạng một cách tự nhiên, thuyết phục và bền vững.

4. Kỳ vọng phát triển trong kỷ nguyên mới từ năm 2026

Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình phát triển của đất nước và của thành phố Huế. Đây là năm đầu tiên triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, đồng thời là thời điểm Huế chuyển mình mạnh mẽ để khẳng định vị thế thành phố trực thuộc Trung ương trên nền tảng văn hóa giàu bản sắc, xanh, thông minh. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo tồn di sản, mà quan trọng hơn là chuyển hóa di sản thành nội lực phát triển, để văn hóa thực sự trở thành động lực của tăng trưởng bền vững.

Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là không gian văn hóa Lễ Aya của người Tà Ôi, Pa Kô, Cơ Tu, năm 2026 không chỉ là mốc thời gian hành chính, mà là thời điểm của sự “hóa thân”: từ di sản truyền thống sang nguồn lực phát triển mới, từ bảo tồn thụ động sang phát huy chủ động, từ giá trị bản địa sang đóng góp cho tầm nhìn quốc gia và hội nhập quốc tế.

Chuyển đổi số văn hóa - “Khai sáng” di sản trên không gian mạng

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh yêu cầu làm cho văn hóa “được lưu thông và thuận lợi”, tức là văn hóa phải đến được với đông đảo quần chúng, vượt qua rào cản không gian và thời gian. Trong kỷ nguyên số, tư tưởng đó cần được hiện thực hóa bằng chuyển đổi số văn hóa, coi không gian mạng là một “không gian văn hóa mới” của dân tộc.

Đối với Lễ Aya, chuyển đổi số không chỉ là số hóa tư liệu, mà là tái hiện, mô phỏng và kể câu chuyện di sản bằng ngôn ngữ công nghệ. Việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) để mô phỏng nghi thức đặc sắc như “tung phi tiêu (axoóm) cùng hạt giống lên trời” mang ý nghĩa đặc biệt. Nghi thức này vốn hàm chứa triết lý sâu xa về sự giao hòa giữa con người - thiên nhiên - thần linh, nay có thể được “dịch” sang ngôn ngữ hình ảnh, âm thanh và trải nghiệm số, giúp công chúng trong và ngoài nước tiếp cận một cách sinh động, trực quan.

Khi Lễ Aya hiện diện trên nền tảng số, di sản không còn bị giới hạn trong không gian bản làng hay thời điểm lễ hội, mà trở thành sản phẩm văn hóa - du lịch toàn cầu. Điều này mở ra khả năng tạo nguồn thu bền vững cho cộng đồng, đồng thời nâng cao vị thế văn hóa của Huế trong chiến lược phát triển kinh tế số gắn với công nghiệp văn hóa. Quan trọng hơn, chuyển đổi số giúp di sản tiếp tục “sống” trong đời sống hiện đại, đúng với tinh thần Hồ Chí Minh: văn hóa phải phục vụ con người, đồng hành cùng sự phát triển của xã hội.

Xây dựng thế hệ chủ thể mới - Từ “người giữ lễ” đến “người dẫn dắt phát triển”

Trong Lời chúc Tết năm 1955, Bác Hồ đặc biệt dành sự quan tâm đến “các cháu thanh niên và nhi đồng”. Điều này không chỉ thể hiện tình cảm yêu thương, mà còn là tầm nhìn chiến lược về vai trò của thế hệ trẻ đối với tương lai đất nước. Bước sang năm 2026, tầm nhìn đó càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh phát triển mới.

Tương lai của vùng cao Huế không thể chỉ dựa vào bảo tồn di sản theo cách truyền thống, mà cần một thế hệ chủ thể mới: những thanh niên dân tộc thiểu số vừa có tri thức hiện đại, vừa thấm đẫm bản sắc văn hóa. Đây chính là những “trí thức kiểu mới” mà chiến lược phát triển cần hướng tới.

Từ năm 2026, cần triển khai các chương trình đào tạo có tính hệ thống để thanh niên người Tà Ôi, Pa Kô, Cơ Tu được tiếp cận công nghệ số, quản trị văn hóa, du lịch cộng đồng, kinh tế sáng tạo. Họ không chỉ là người tham gia lễ hội, mà trở thành người thiết kế, kể chuyện, quảng bá và quản trị di sản. Khi một thanh niên am hiểu công nghệ có thể giới thiệu Lễ Aya trên nền tảng số bằng chính tiếng nói và trải nghiệm của mình, di sản sẽ được bảo vệ một cách bền vững nhất.

Trong bối cảnh đó, Nhà Gươl, Nhà Rông không chỉ là không gian nghi lễ, mà trở thành trung tâm sinh hoạt văn hóa - học tập - sáng tạo, nơi thế hệ trẻ tiếp nối truyền thống bằng phương thức mới. Đây chính là cách hiện thực hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về việc bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau, gắn đạo đức, văn hóa với tri thức và năng lực hành động.

Quản trị cộng đồng và nếp sống văn minh - Văn hóa là nền tảng tinh thần của phát triển

Một trong những nội dung xuyên suốt trong tư tưởng Hồ Chí Minh là yêu cầu “chống hủ hóa, tham ô, lãng phí”, xây dựng nếp sống mới lành mạnh, tiến bộ. Đối với việc tổ chức lễ hội truyền thống, tinh thần này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh phát triển từ năm 2026 trở đi.

Lễ Aya, với tư cách là một di sản văn hóa sống, cần được quản trị theo hướng giản dị, tiết kiệm nhưng vẫn trang trọng, giữ được linh hồn nghi lễ mà không sa vào phô trương, hình thức. Việc loại bỏ dần các hủ tục lạc hậu, những yếu tố không còn phù hợp với đời sống hiện đại là yêu cầu khách quan để lễ hội tiếp tục phát huy giá trị tích cực.

Quản trị cộng đồng ở đây không phải là áp đặt mệnh lệnh hành chính, mà là phát huy vai trò tự quản của cộng đồng, kết hợp luật tục truyền thống với pháp luật hiện đại. Khi già làng, người có uy tín, cán bộ cơ sở và thanh niên cùng tham gia điều hành lễ hội, văn hóa sẽ trở thành chất keo gắn kết xã hội, củng cố niềm tin và sự đồng thuận.

Một lễ hội được tổ chức văn minh, minh bạch, tiết kiệm không chỉ giúp bảo vệ giá trị văn hóa, mà còn tạo nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội. Đúng như tinh thần Hồ Chí Minh, văn hóa không tách rời đời sống, mà chính là nền tảng tinh thần để Nhân dân “no đủ, ấm êm”, để phát triển đi đôi với công bằng và bền vững.

Từ năm 2026 - Di sản như một chiến lược phát triển dài hạn

Nhìn từ góc độ chiến lược, việc phát huy giá trị Lễ Aya từ năm 2026 cần được đặt trong tầm nhìn dài hạn, gắn với quy hoạch tổng thể phát triển văn hóa - kinh tế - xã hội của thành phố Huế. Di sản không chỉ là “ký ức của quá khứ”, mà là nguồn lực của tương lai, nếu được đầu tư đúng hướng.

Sự kết hợp giữa chuyển đổi số, đào tạo nguồn nhân lực trẻ và quản trị cộng đồng văn minh sẽ tạo nên một mô hình phát triển đặc thù, trong đó văn hóa dân tộc thiểu số vừa được bảo tồn, vừa đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng và hội nhập. Đây chính là cách hiện thực hóa quan điểm của Đảng về phát triển nhanh và bền vững, lấy con người và văn hóa làm trung tâm.

Nghiên cứu về Lễ Tết Aya của các dân tộc thiểu số tại Huế trong sự soi rọi của tư tưởng Hồ Chí Minh đã làm sáng tỏ một chân lý có giá trị phổ quát và bền vững: một dân tộc chỉ có thể vươn mình mạnh mẽ khi biết đứng vững trên đôi chân di sản của chính mình và đồng thời hướng ánh nhìn về phía ánh sáng của tiến bộ, của lý tưởng cách mạng. Ở điểm giao thoa ấy, văn hóa không còn là yếu tố phụ trợ, mà trở thành nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và động lực phát triển dài hạn.

Có thể khẳng định rằng, sự kết hợp hài hòa giữa “hồn dân tộc” - được kết tinh trong Lễ Aya và “ánh sáng của Đảng” - được soi rọi bởi tư tưởng Hồ Chí Minh chính là chìa khóa để Huế nói chung và vùng đồng bào dân tộc thiểu số nói riêng bứt phá trong giai đoạn tới. Đây là sự hòa quyện biện chứng, trong đó di sản được làm mới, lý tưởng được cụ thể hóa, và niềm tin được củng cố bằng những thành quả phát triển thiết thực.

Trong dòng chảy chung của đất nước hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, Huế - với tầm vóc mới của một thành phố Trung ương mang bản sắc văn hóa đặc thù - có đầy đủ điều kiện để trở thành mô hình tiêu biểu về phát triển dựa trên văn hóa. Và chính từ những lễ Tết, lễ hội tưởng chừng rất đỗi bình dị như Lễ Aya, sức mạnh của niềm tin và bản sắc sẽ tiếp tục được nuôi dưỡng, lan tỏa, góp phần xây dựng một Việt Nam độc lập, tự cường và thịnh vượng trong thời đại mới.

N.T.S
(TCSH444/02-2026)

-----------------
1 Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, ngày 01/02/2021.
2 Kê Sửu (2025), Lễ hội dân gian các dân tộc Tà Ôi, Pa Kô và Cơ Tu (nghiên cứu và biên soạn). Công trình đạt giải A về Giải thưởng hỗ trợ sáng tạo năm 2025 thuộc nguồn Chính phủ do Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật thành phố Huế trao tặng.
3 Văn bản lịch sử: “Lời chúc mừng năm mới 1955 của Bác Hồ” (Lưu trữ Bảo tàng Hồ Chí Minh).

 

Các bài đã đăng