Nghiên Cứu & Bình Luận
Lầu Kiến Trung như một thể nghiệm mới của kiến trúc tiếp biến Đông - Tây
14:59 | 27/10/2026

LÊ VŨ TRƯỜNG GIANG

Đầu thế kỷ XX, sự giao thoa giữa văn minh phương Tây và văn hóa bản địa tại Cố đô Huế đã diễn ra theo một tiến trình vừa bị động trong bối cảnh thuộc địa, vừa chủ động, thụ nhận, thương thảo và Việt hóa có chọn lọc. Trong số các công trình cung đình thời vua Khải Định - Bảo Đại (1916 - 1945), lầu Kiến Trung là một kiệt tác tiêu biểu nhất cho khuynh hướng tính hiện đại bản địa và Mỹ học lai tạo.

Lầu Kiến Trung như một thể nghiệm mới của kiến trúc tiếp biến Đông - Tây
Lầu Kiến Trung thời vàng son (Nguồn: Trung tâm Bảo tồn di tích Cố đô Huế)

Nhờ kết hợp bộ khung bê tông cốt thép, bố cục biệt thự châu Âu với triết lý Á Đông và nghệ thuật đắp nề khảm sành sứ tinh xảo, lầu Kiến Trung vừa là nơi sinh hoạt hoàng gia, vừa là tuyên ngôn thẩm mỹ và quyền lực của nhà vua trong bối cảnh thuộc địa. Qua việc giải mã ngôn ngữ kiến trúc lai tạo và tư tưởng hiện đại hóa bản địa như một mẫu hình điển hình về sức bật di sản nhằm khẳng định giá trị thẩm mỹ triều Nguyễn trong kiến trúc và đóng góp một điển cứu thực chứng cho lý luận bảo tồn, tái thiết di sản hậu chiến.

1. Lịch sử xây dựng, tôn tạo

Lầu Kiến Trung chiếm giữ vị trí trọng yếu trong không gian Quần thể di tích Cố đô Huế, thể hiện qua giá trị biểu trưng của phong cách kiến trúc tiếp biến Đông - Tây dưới triều đại hai vị hoàng đế Khải Định và Bảo Đại (1916 - 1945). Vào tháng 6 năm 1916, ngay sau khi lên ngôi, vua Khải Định đã “Đổi tên lầu Du Cửu thành lầu Kiến Trung”1 (建中樓, Kiến Trung Lâu). Đến tháng 2 năm 1921, nhận thấy tòa nhà cũ đã trở nên chật hẹp và không còn đáp ứng được yêu cầu về công năng cũng như thẩm mỹ, nhà vua quyết định cho cải tạo toàn bộ kiến trúc: “…tham khảo các nghệ thuật kiến trúc châu Âu và châu Á, tự đưa ra kiểu thức phù hợp với thị hiếu thẩm mỹ của mình và hạ lệnh cho Bộ Công y theo đó mà xây dựng”2. Như vậy, chính vua Khải Định đã chủ động, trực tiếp tham khảo các phong cách nghệ thuật kiến trúc châu Âu và châu Á đương thời, từ đó tự phác thảo và đề xuất một kiểu thức mới phù hợp với thị hiếu thẩm mỹ cá nhân, rồi giao Bộ Công thực hiện việc thi công theo bản thiết kế ấy. Về sự kiện này, Hoàng Việt Giáp Tý niên biểu chỉ ghi ngắn gọn một dòng: “Năm Khải Định thứ 6, xây dựng lại lầu Kiến Trung”3 (Cải cấu Kiến Trung Lâu). Tuy ngắn gọn, nhưng ghi chép này cho thấy một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử kiến trúc cung đình triều Nguyễn, khi yếu tố phương Tây được chính thức dung nạp và thể hiện rõ ràng trong không gian kiến trúc hoàng gia. Công trình được khởi công từ đầu năm 1921 và “cho đến tháng 5/1923 mới hoàn thành”4. Lầu Kiến Trung sau đó trở thành một trong những tòa kiến trúc tiêu biểu cho khuynh hướng lai tạo Đông - Tây dưới triều Khải Định. Công trình vừa mang dấu ấn cổ điển của kiến trúc phương Tây, vừa giữ lại tinh thần biểu tượng và nghi lễ của mỹ học cung đình Việt Nam.

Cho đến đầu thế kỷ XX, nơi ở và sinh hoạt thường nhật của các vua triều Nguyễn chủ yếu tập trung tại điện Càn Thành, còn điện Cần Chánh được sử dụng làm nơi thiết triều và giải quyết công việc đại sự. Tuy nhiên, kể từ khi lầu Kiến Trung hoàn thành vào năm 1923, không gian quyền lực và sinh hoạt của hoàng đế đã có sự thay đổi rõ rệt: “lầu Kiến Trung xuất hiện muộn nhất và được xây dựng bằng vật liệu mới nhất dưới thời Pháp thuộc: bê tông cốt thép. Tòa nhà lầu này được xây dựng để đáp ứng cho nhu cầu ăn ở và làm việc hằng ngày theo phong cách sống hiện đại và khiếu thẩm mỹ riêng biệt của vua Khải Định (1916 - 1925)”5. Vua Khải Định lựa chọn lầu Kiến Trung làm nơi cư trú chính, thay thế cho các cung điện truyền thống trong Tử Cấm thành. Nguyên nhân vì đây là công trình mới mẻ và sang trọng, quan trọng hơn, lầu Kiến Trung còn được trang bị đầy đủ những phương tiện kỹ thuật, tiện nghi hiện đại thời bấy giờ như hệ thống chiếu sáng bằng điện, nước máy, và các tiện nghi sinh hoạt theo kiểu phương Tây là điều chưa từng có trong kiến trúc cung đình Việt Nam trước đó. Sự thay đổi này phản ánh một bước chuyển mang tính biểu tượng trong đời sống cung đình triều Nguyễn, khi nhà vua vừa gắn bó với không gian nghi lễ cổ điển và hướng tới một phong cách sống mới, mang dấu ấn của tiến trình hiện đại hóa và ảnh hưởng của văn hóa Pháp trong giai đoạn thuộc địa.

Lầu Kiến Trung còn gắn liền với những chỉ dấu cuối cùng về quyền lực hoàng gia và tài sản cá nhân của vị hoàng đế thứ 12 của vương triều Nguyễn. Theo các sử liệu triều Nguyễn, khi chuẩn bị bước sang thế giới bên kia, vua Khải Định đã có những di huấn rõ ràng về tài sản ngự dụng: “Còn nhứt thiết đồ vàng ngọc kim cương các hạng áo nhiễu áo gấm để lưu lại cho Sừ nhị Vĩnh Thụy hết, đồ ấy ta đã trích riêng của ta để lưu cho con ta không phải đồ quốc sản đều để lại Kiến Trung”6. Chi tiết này xác định lầu Kiến Trung còn là không gian cất giữ những báu vật mang tính cá nhân, sự tiếp nối huyết thống và gia tài tinh thần của vị vua trước khi trao lại cho vị vua cuối cùng của triều Nguyễn (hoàng tử Vĩnh Thụy - vua Bảo Đại).

Tiếp đến, biến cố lịch sử vào cuối năm 1925 đã gắn liền không gian kiến trúc mới của lầu Kiến Trung với những thời khắc cuối cùng của vị quân vương đã khởi xướng ý tưởng xây dựng. Vua Khải Định lâm trọng bệnh vào cuối năm 1925, nhà vua đã băng hà vào ngày 6 tháng 11 năm 1925. Đại Nam thực lục chính biên đệ thất kỷ có ghi về việc vua Khải Định băng hà như sau: “Vua không khỏe. Năm ấy, từ mùa xuân qua mùa hạ đến mùa thu, thánh thể không hòa, quan thầy thuốc người Tây, người Nam hết lòng hầu thuốc mà vẫn vô hiệu, đến lúc ấy dần dần nặng thêm. Ngày 20, vua băng hà ở lầu Kiến Trung, thọ 41 tuổi”7. Lầu Kiến Trung như là chứng nhân lịch sử cho những năm tháng cuối cùng của một triều đại đứng trước bước ngoặt hiện đại hóa đầy biến động. Chúng tôi cho rằng việc nhà vua qua đời tại lầu Kiến Trung, ngoài việc công trình biểu trưng cho sự giao thoa và thử nghiệm kiến trúc mới tạo ra một sự trùng hợp lịch sử mang tính biểu tượng. Không gian sống hiện đại theo phong cách phương Tây đã trở thành nơi kết thúc triều đại của một vị vua gắn liền với những cải tân về thẩm mỹ và kiến trúc.

Đến thời vua Bảo Đại (1925 - 1945), lầu Kiến Trung tiếp tục giữ vai trò là nơi ở chính của Hoàng gia. Việc cả hoàng gia sinh sống tại lầu Kiến Trung cho thấy công trình này trở thành không gian mang tính gia đình và biểu tượng cho phong cách sống vương giả kết hợp Đông - Tây trong giai đoạn cuối cùng của chế độ quân chủ Việt Nam. Có thể xem lầu Kiến Trung như một trường hợp nghiên cứu tiêu biểu về quá trình hiện đại hóa không gian hoàng cung dưới ảnh hưởng thuộc địa, chứng minh tiến trình bước sang giai đoạn hội nhập với kỹ thuật và thẩm mỹ của thế giới phương Tây đầu thế kỷ XX.

Sau 24 năm tồn tại, đến năm 1947, khi cuộc chiến tranh Việt - Pháp nổ ra tại Huế vào đầu tháng 2/1947 làm cho hơn một nửa tổng số cung điện trong Hoàng thành và Tử Cấm thành bị tiêu hủy nặng nề, trong đó có lầu Kiến Trung như mô tả: “Lầu Kiến Trung bị phá hủy hồi đầu tháng 2/1947”8. Nhà nghiên cứu Phan Thuận An miêu tả thêm về quá trình xuống cấp, hư hại của công trình: “Sau đó chẳng bao lâu, lầu Kiến Trung biến mất trên thực địa, chỉ còn lại cái nền và mấy hiện vật bằng đồng được trang trí ở trước sân (hai khẩu đại bác, một cái vạc), 2 nhà Bát giác cùng 2 cái bốt gác nhỏ xây bằng gạch ở trong tình trạng tiều tụy”9. Như vậy, sau nhiều biến cố lịch sử, lầu Kiến Trung gần như hoàn toàn biến mất khỏi thực địa, chỉ còn lại phần nền móng.

2. Tiếp biến kiến trúc phương Tây qua hình thức và vật liệu mới

Xét về mặt kiến trúc, so với lầu Du Cửu, lầu Kiến Trung là một công trình hoàn toàn mới, được xây dựng lại từ nền tảng kiến trúc cũ nhưng mang diện mạo, quy mô và phong cách hoàn toàn khác biệt. Công trình đại diện cho sự hiện đại hóa các kiến trúc cung đình nhà Nguyễn theo trục dũng đạo. Trong bố cục kiến trúc, ý nghĩa của trục dũng đạo cực kỳ quan trọng: “Trục dọc đương nhiên là trục chung của cả quần thể kiến trúc Kinh đô Huế (tọa Càn hướng Tốn, tức là Tây Bắc - Đông Nam). Riêng trong phạm vi Hoàng cung, trục này chạy từ Ngọ Môn qua điện Thái Hòa, Đại Cung Môn, điện Cần Chánh, điện Càn Thành, điện Khôn Thái, lầu Du Cửu (về sau là lầu Kiến Trung) đến lầu Tứ Phương Vô Sự nằm trên Bắc Khuyết Đài. Trục xuyên tâm này vừa ảo vừa thật. Trên trục dọc, có một con đường lát đá thanh dành riêng cho vua đi, gọi là Dũng đạo. Bất cứ ai khác, nếu bước chân vào con đường ấy, thì sẽ mắc tội “phạm tất””10. Chúng ta thấy rằng trục dũng đạo là không gian thiêng, khẳng định quyền lực hoàng gia được xác lập thông qua sự tách biệt tuyệt đối giữa vua và thần dân. Cũng cần bàn thêm rằng, sự “ảo và thật” như tác giả Phan Thuận An nhận xét của trục xuyên tâm phản ánh bản chất của tư duy chính trị Việt Nam thời quân chủ về một hệ thống dựa trên sự chuẩn mực tuyệt đối về thứ bậc. Do đó, bất kỳ sự thay đổi kiến trúc nào trên trục này, đặc biệt là sự thay đổi phong cách từ gỗ sang bê tông, từ cung điện truyền thống sang lầu Kiến Trung kiến trúc phương Tây đều mang giá trị chuyển dịch văn hóa cực kỳ sâu sắc, đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên thuần túy bản địa để bước vào kỷ nguyên của mỹ học lai tạo Đông - Tây trong kiến trúc cung đình nhà Nguyễn. Khi đặt lầu Kiến Trung vào vị trí của lầu Du Cửu trên trục dọc này, vua Khải Định thực hiện một cuộc thay đổi ngôn ngữ kiến trúc phương Tây vào trung tâm quyền lực nghiêm cẩn nhất của triều Nguyễn. Điểm chạm này là sự hiện đại tính bản địa bắt đầu đối thoại trực tiếp với truyền thống Nho giáo ngay trong lòng Hoàng cung như nhận định: “…tiêu biểu nhất là điện “Kiến Trung Điện” với thiết kế nội ngoại thất theo phong cách châu Âu. Công trình này làm thay đổi phong cách kiến trúc trên trục chính của Kinh thành Huế so với kiến trúc truyền thống thời Nguyễn, nhưng không thay đổi vị trí và quy mô trên mặt bằng của Kinh thành Huế”11.

Có thể xem “Điện Kiến Trung là một trong những công trình lớn nhất và quan trọng nhất thời Khải Định, thời kỳ hình thành nên một phong cách kiến trúc mới, khác với kiến trúc cung đình truyền thống - một bộ mặt mới trong kiến trúc Việt Nam. Về phong cách: kiến trúc Pháp kết hợp với các yếu tố trang trí truyền thống Việt Nam, tương đương với thời điểm hình thành phong cách kiến trúc Đông Dương tại Hà Nội và Sài Gòn”12. Lầu Kiến Trung là biểu tượng quyền lực dưới triều Khải Định, là một cột mốc định hình diện mạo kiến trúc Việt Nam thời kỳ chuyển đổi, tiếp tục kế thừa phong cách kiến trúc trước đó đã thực hiện tại Cung An Định (1917 - 1919). Với sự kết hợp giữa ngôn ngữ kiến trúc Pháp và các chi tiết trang trí cung đình, công trình này được giới nghiên cứu đặt trong mối tương quan song hành với quá trình hình thành phong cách kiến trúc Đông Dương. Tuy nhiên, nếu ở các đô thị lớn, phong cách Đông Dương chủ yếu là sự vận dụng mang tính kỹ thuật của các kiến trúc sư người Pháp, thì tại lầu Kiến Trung, sự lai tạo này mang dấu ấn tự thân mạnh mẽ của triều đình Huế. Công trình này cho thấy sự xác lập một bản sắc mới của kiến trúc cung đình hài hòa giữa các yếu tố phương Tây và kiến trúc bản địa của Việt Nam.

Tính hiện đại của lầu Kiến Trung là kết quả tất yếu của bối cảnh lịch sử đầu thế kỷ XX. Dưới triều Khải Định (1916 - 1925), chủ quyền của Việt Nam trên thực tế đã nằm trong tay chính quyền bảo hộ Pháp, và văn hóa phương Tây lan tỏa sâu rộng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt trong giới thượng lưu và hoàng gia. Năm 1922, vua Khải Định đích thân sang Pháp dự cuộc triển lãm thuộc địa và tham quan nhiều công trình kiến trúc châu Âu, từ đó chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi mỹ học tân cổ điển (néoclassique) và tinh thần kỹ nghệ hiện đại của phương Tây. Chính trải nghiệm ấy đã góp phần định hình khuynh hướng thẩm mỹ của nhà vua, thể hiện qua những công trình được “cải cấu” hoặc xây mới trong thời kỳ này. Nhà nghiên cứu Phan Thuận An cho rằng: “Nhà vua thích như vậy. Thay cho vật liệu xây dựng truyền thống chính yếu của bản địa là gỗ, vua Khải Định lại thích dùng các loại vật liệu kiên cố như bê tông cốt thép, đá, gạch, mảnh sứ, thủy tinh... Ở lăng tẩm và các cung điện của vua bấy giờ, người ta đã sử dụng các phương tiện và kỹ thuật hiện đại như đèn điện, nước máy, vòi phun nước, cột thu lôi, cửa sắt”13.

Thay vì sử dụng vật liệu truyền thống chủ yếu là gỗ, vua Khải Định chủ trương ứng dụng những vật liệu kiên cố và bền vững hơn như bê tông cốt thép, đá, gạch, sành sứ, thủy tinh và sắt thép. Các công trình thuộc triều đại của vị vua này, từ lăng tẩm đến cung điện, đều phản ánh rõ xu hướng chiếu sáng bằng đèn điện, hệ thống cấp nước và vòi phun nước được lắp đặt, cột thu lôi bảo vệ khỏi sét, cửa ra vào bằng sắt và kính đều là những yếu tố hiện đại hiếm thấy trong kiến trúc cung đình Việt Nam trước đó. Đồng thời, kỹ thuật xây dựng dưới triều Khải Định đánh dấu bước ngoặt mang tính hệ thống với sự cộng hưởng giữa tư duy thẩm mỹ bản địa và công nghệ kiến trúc phương Tây. Điều này được thể hiện qua ba chuyển dịch cốt lõi: (1) Sự dung hợp giữa vật liệu truyền thống và các vật liệu mới, tạo nên một bề mặt kiến trúc đa chất liệu; (2) Ứng dụng khung kết cấu chịu lực bê tông cốt thép kiểu châu Âu, không chỉ nâng cao tính bền vững vật lý mà còn giải phóng kiến trúc khỏi những giới hạn về vượt nhịp và chiều cao của khung gỗ truyền thống; và (3) Sự tiếp cận phương pháp thiết kế hiện đại, ưu tiên tính công năng và các hình khối đối xứng, tạo tiền đề cho việc tái cấu trúc không gian cung đình theo hướng cởi mở và linh hoạt hơn. Các nội dung kể trên được bao quát trong nhận định sau: “Kỹ thuật xây dựng có những bước tiến mới: sử dụng vật liệu truyền thống kết hợp với vật liệu hiện đại; sử dụng kết cấu chịu lực mới của châu Âu có tính bền vững cao; phương pháp thiết kế hiện đại”14.

Điều này cho thấy sự chuyển dịch của vua Khải Định từ tư duy vật liệu truyền thống sang tư duy vật liệu hiện đại, phản ánh sâu sắc quá trình giao thoa văn hóa và hiện đại hóa dưới ảnh hưởng của phương Tây trong giai đoạn thuộc địa: “nhà vua lại cho triệt giải để xây dựng lầu Kiến Trung bằng vật liệu và kiểu thức mới. Đây là công trình xây dựng theo phong cách kiến trúc thuộc địa, vật liệu sử dụng là đá, gạch vồ, các loại gạch hoa của Pháp, lợp ngói ác đoa, nhưng trang trí các mô típ truyền thống Huế”15. Lý giải cho hiện tượng thay thế vật liệu này, chúng tôi kiến giải như sau: Thứ nhất, vào thời điểm này công nghệ vật liệu phương Tây đã bắt đầu thâm nhập mạnh mẽ vào Đông Dương, tạo điều kiện cho các hình thức kiến trúc mới ra đời trong đó chú trọng đến tính bền vững về kết cấu, tính phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa, nơi gỗ dễ bị mối mọt, mục rữa. Thứ hai, việc ứng dụng các tiện nghi kỹ thuật hiện đại như đèn điện, nước máy, vòi phun, cột thu lôi, cửa sắt… cho thấy một tư duy thực nghiệm và tân tiến khi tiếp xúc văn minh phương Tây. Những yếu tố này đánh dấu sự tiếp nhận công nghệ mới và phản ánh mong muốn của vua Khải Định trong việc biểu đạt hình ảnh một nhà quân chủ hiện đại, hòa nhập với văn minh phương Tây. Có thể nói, vua Khải Định đã tạo ra một gạch nối dài, trung hòa ranh giới giữa truyền thống và hiện đại, giữa Đông và Tây, tất cả được hòa quyện trong cùng một thực thể kiến trúc.

Lầu Kiến Trung qua những tư liệu hình ảnh và ghi chép còn lại, hiện lên như một tòa lâu đài mang phong cách Baroque châu Âu, gợi nhớ đến tinh thần hoa mỹ và tráng lệ của nghệ thuật Phục Hưng. Các bức ảnh cho thấy rõ phần ngoại thất của tòa lầu, với mặt tiền được thiết kế theo phong cách Tân cổ điển châu Âu, kết hợp những yếu tố trang trí mang ảnh hưởng Á Đông ở phần mái, diềm và lan can. Các chi tiết kiến trúc, với những mảng tường đối xứng, cửa vòm, lan can uốn cong và mái trang trí cầu kỳ, cho thấy sự ảnh hưởng rõ nét của kiến trúc Tân cổ điển và Baroque Pháp là những trào lưu thẩm mỹ phổ biến ở châu Âu cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Bên cạnh đó, quy hoạch sân vườn xung quanh lầu Kiến Trung cũng phản ánh rõ xu hướng thẩm mỹ phương Tây. Bố cục sân vườn được tổ chức chặt chẽ theo trục đối xứng, với bồn hoa, thảm cỏ, lối đi lát đá, vòi phun nước và hệ thống chiếu sáng điện, gợi liên tưởng đến vườn kiểu Pháp (jardin à la française) có đặc điểm về tính quy phạm, tỷ lệ và hình học đóng vai trò chủ đạo.

Hệ thống trang trí kiến trúc được xử lý công phu, thể hiện qua các chi tiết phù điêu, gờ chỉ, vòm cửa và lan can uốn lượn, tạo nên một diện mạo vừa thanh nhã vừa đồ sộ là đặc trưng cho phong cách lai tạo Đông - Tây dưới triều Khải Định. Nhận định về phong cách kiến trúc của lầu Kiến Trung, nhà nghiên cứu Phan Thuận An cho rằng: “Nó giống như một tòa lâu đài được xây dựng theo phong cách “baroque” của thời Phục Hưng bên Châu Âu. Nghệ thuật tạo vườn cũng không khác kiểu vườn của Pháp bao nhiêu”16. Như vậy, có thể nhận định rằng lầu Kiến Trung là một trường hợp điển hình của nghệ thuật lai tạo trong giai đoạn cuối triều Nguyễn, nơi các yếu tố trang trí, vật liệu và kỹ thuật phương Tây được Việt hóa trong khuôn khổ thẩm mỹ cung đình. Chúng thể hiện sự giao thoa Đông - Tây, sự biến đổi từ truyền thống sang hiện đại và khát vọng khẳng định bản sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa đầu thế kỷ XX.

Và thay vì sử dụng bê tông trần theo kiểu phương Tây cổ điển, các cột tại lầu Kiến Trung được phủ bằng khảm sành sứ nhiều màu, mảnh men xanh, đỏ, trắng ghép tạo hoa văn dọc thân và chân cột. Kỹ thuật truyền thống khảm sành sứ đã tạo ra hiệu ứng ánh sáng và màu sắc đặc biệt khi ánh mặt trời chiếu tới. Việc sử dụng vật liệu khảm sứ như thế vừa tồn tại trong truyền thống Huế vừa gợi tới kỹ thuật trang trí hiện đại. Công trình ngoài việc phản ánh thị hiếu cá nhân của vua Khải Định, vị vua chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa phương Tây, còn biểu hiện sự vận động nội tại của mỹ thuật Việt Nam trong thời kỳ hiện đại hóa đầu thế kỷ XX, khi ranh giới giữa truyền thống và hiện đại được tái định nghĩa bằng chính ngôn ngữ của kiến trúc và nghệ thuật trang trí.

3. Tinh thần Việt hóa: Dung hòa và bản sắc

Lầu Kiến Trung kết hợp giữa hai nền nghệ thuật, dung hòa thẩm mỹ và tư tưởng Việt Nam. Vua Khải Định, với tư duy thẩm mỹ khác biệt, đã biến công trình thành nơi thể hiện quan niệm “đẹp là quyền lực”. Tinh thần Việt hóa thể hiện ở cách dung hợp có chủ ý sử dụng cấu trúc Tây phương để tôn lên linh hồn Á Đông; dùng kỹ thuật hiện đại để phục vụ triết lý Trung đạo. Sự hòa hợp giữa lý tính và biểu tượng tạo nên bản sắc riêng của công trình với bản sắc không đối lập với hiện đại, mà tìm cách định vị bản thân trong tiến trình hiện đại hóa toàn cầu. Đây là “vẻ đẹp của sự chuyển hóa” bằng phương thức các yếu tố ngoại lai được đồng hóa vào cơ thể văn hóa bản địa, trở thành một phần của ngôn ngữ Việt.

Mặt đứng công trình lầu Kiến Trung được tái tạo và phục dựng


Xét về mặt hình khối và bố cục, lầu Kiến Trung mang kết cấu đối xứng vững chãi đặc trưng của chủ nghĩa chiết trung phương Tây với hai tầng lầu bề thế, các dãy cửa vòm cong đều đặn cùng hệ thống cột trụ và lan can con tiện. Tuy nhiên, phần mái lại tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc kiến trúc truyền thống cung đình với kết cấu mái chồng diêm, lợp ngói “liệt men vàng, ngói độn là loại không men, lợp bằng vữa vôi”17 và các góc đao cong uốn lượn. Sự kết hợp này tạo nên một nét đối lập tinh tế giữa bức tường vàng nghệ thuật và sắc đỏ rực của hệ thống cửa chớp mang phong cách thuộc địa Pháp, nhưng vẫn giữ vững hồn cốt bản địa thông qua nghệ thuật khảm sành sứ truyền thống. Sự kết hợp giữa hai yếu tố Đông - Tây trong lầu Kiến Trung không thể hiểu đơn giản là sự pha trộn hình thức, thay vào đó là một quá trình dung hợp thẩm mỹ có chủ ý nhằm tái định nghĩa quyền lực vương triều thời Khải Định trong bối cảnh giao thoa văn hóa. Vua Khải Định cho phép vay mượn mô thức châu Âu nhưng yêu cầu bảo lưu biểu tượng Việt như rồng chầu, nhật nguyệt, tứ quý, tứ thời nhằm thể hiện tinh thần “hội nhập mà không đánh mất bản sắc”.

Một điều chúng ta cảm nhận rõ rằng, nếu khung sườn công trình mang hơi hướng phương Tây, thì lớp trang trí lại là một cuộc trưng bày rực rỡ của mỹ thuật Á Đông, đặc biệt là kỹ thuật khảm sành sứ (mosaic). Khảm sành sứ ở lầu Kiến Trung sử dụng mảnh gốm, sứ, thủy tinh, sành màu ghép trên nền vữa để tạo hình rồng, phượng, tứ quý, tứ thời, bát bửu... Kỹ thuật này được nâng lên tầm nghệ thuật cao nhất tại Kiến Trung, tiếp nối đỉnh cao từng đạt ở lăng Khải Định với bố cục dày đặc, chạm khắc nổi, thể hiện bàn tay tinh xảo của nghệ nhân tiếp nối truyền thống trang trí cung An Định, lăng Khải Định. “Việc nâng cao nghệ thuật ghép gốm, thủy tinh... hình thành nên một phong cách mỹ thuật công trình mới, giàu sức sống và sức lan tỏa. Loại hình nghệ thuật này từ các công trình kiến trúc cung đình trong Đại Nội Huế đã lan ra dân gian, ra xa Huế và được duy trì, tiếp nối cho đến ngày nay”18. Như vậy, sự đổi mới kỹ thuật xây dựng dưới triều Khải Định là sự cộng hưởng giữa truyền thống và hiện đại. Việc áp dụng các kết cấu chịu lực bền vững từ châu Âu đã giải phóng kiến trúc khỏi những giới hạn vật lý của vật liệu gỗ, cho phép tạo ra những không gian kiến trúc quy mô lớn và hình khối phức tạp hơn.

Lầu Kiến Trung là một công trình mang tính biểu tượng cho giai đoạn cuối cùng của kiến trúc cung đình triều Nguyễn, được thiết kế, xây dựng và trang trí theo một phong cách nghệ thuật độc đáo, kết hợp hài hòa giữa Đông và Tây, cổ điển và hiện đại. Sự hòa quyện này thể hiện trong hình thức kiến trúc, trong quan niệm thẩm mỹ, phản ánh quá trình thích ứng và biến đổi của văn hóa cung đình Việt Nam trong bối cảnh thuộc địa đầu thế kỷ XX. Về mặt thiết kế, nhiều dấu hiệu cho thấy có sự tham gia trực tiếp hoặc ít nhất là sự cố vấn của các kiến trúc sư và kỹ sư người Pháp trong những năm đầu thập niên 1920 qua tư liệu của nhà nghiên cứu Phan Thuận An: “Riêng về việc thiết kế công trình này, vào những năm đầu thập niên 1920, chắc hẳn đã có sự tham gia trực tiếp, chí ít là sự cố vấn, của một số kiến trúc sư và kỹ sư xây dựng người Pháp. Tòa nhà đã được thực hiện theo đúng cái “goût” thẩm mỹ của chính vua Khải Định”19. Điều này hoàn toàn phù hợp với bối cảnh lịch sử, khi Huế lúc bấy giờ đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ kiến trúc Pháp tại Đông Dương, đặc biệt là qua các công trình do Sở Công chính Trung Kỳ và các chuyên viên kỹ thuật Pháp đảm nhiệm. Sự hiện diện của họ, dù gián tiếp, đã góp phần định hình nên một ngôn ngữ kiến trúc mang tính “lai tạo” (hybrid) qua đặc điểm kỹ thuật phương Tây được kết hợp với cảm quan mỹ thuật bản địa.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định trong toàn bộ công trình lại chính là thị hiếu thẩm mỹ của vua Khải Định. Nhà vua muốn thể hiện quyền lực qua quy mô và sự tráng lệ của công trình, muốn khẳng định một bản sắc vương quyền mới, hiện đại, cầu kỳ và mang tầm quốc tế. Chính vì vậy, lầu Kiến Trung được xây dựng “theo đúng cái goût thẩm mỹ” của nhà vua, một goût vừa tinh tế vừa ngạo nghễ, vừa mang ý thức tôn vinh truyền thống, vừa khát khao hội nhập với văn minh phương Tây. Dưới góc nhìn học thuật, lầu Kiến Trung là một sản phẩm tiêu biểu của “mỹ học thuộc địa” (colonial aesthetics) được biểu trưng bằng quyền lực, văn hóa và nghệ thuật đan xen trong cùng một thực thể kiến trúc.

Bảng nhận diện đặc điểm lầu Kiến Trung:

4. Kết luận

Lầu Kiến Trung là bằng chứng tiêu biểu cho khả năng sáng tạo, thích nghi và Việt hóa trong nghệ thuật kiến trúc triều Nguyễn. Công trình là đỉnh điểm của quá trình giao thoa Đông - Tây, biểu hiện rõ ở lý tính Tây phương và biểu tượng Á Đông gặp nhau dưới tinh thần Việt hóa. Công trình còn mang giá trị tư tưởng sâu sắc, thể hiện cách mà văn hóa Việt Nam tìm thấy con đường riêng để hiện đại hóa bằng việc chuyển hóa truyền thống trong khuôn khổ của hiện đại, thay vì phủ định hoàn toàn.

Sự ra đời của công trình vào giai đoạn 1921 - 1923, xuất phát từ quyết định “Cải cấu Kiến Trung Lâu” của vua Khải Định, đã đánh dấu một bước ngoặt lịch sử khi ngôn ngữ kiến trúc phương Tây chính thức được dung nạp và tọa lạc ngay trên trục dũng đạo của kinh thành Huế. Sự dịch chuyển này phản ánh một tư duy chính trị và thẩm mỹ mới khi chuyển từ mô hình kiến trúc gỗ khép kín sang không gian thị giác mở rộng, ứng dụng các tiện nghi kỹ thuật phương Tây để tái định nghĩa vương quyền trong bối cảnh thuộc địa. Nhìn từ góc độ phong cách, đây là một mẫu mực của mỹ học lai tạo (hybrid aesthetics) phản ánh quá trình toàn cầu hóa văn hóa ở cấp độ mỹ học cung đình triều Nguyễn.

Với sự phục dựng gần đây, lầu Kiến Trung đã trở lại trong hình hài vật chất và khơi dậy lại tinh thần đẹp để tự khẳng định mình của triều Nguyễn, như một chương rực rỡ trong lịch sử thẩm mỹ Việt Nam. Công trình đứng đó như một minh chứng xuất sắc cho khả năng chuyển hóa truyền thống trong khuôn khổ hiện đại, đóng góp một điển cứu thực chứng giá trị vào kho tàng lý luận bảo tồn và tái thiết di sản hậu chiến.

L.V.T.G
(TCSH62SDB/09-2026)

--------------------
1 Nguyễn Bá Trác (1963), Hoàng Việt Giáp Tý niên biểu, Tủ sách Viện Khảo cổ, Bộ Quốc gia giáo dục, Sài Gòn, tr. 361.
2 Thái Văn Kiểm (1960), Cố đô Huế, Nha Văn hóa Bộ Quốc gia giáo dục, Sài Gòn, tr. 66-67.
3 Nguyễn Bá Trác (1963), Hoàng Việt Giáp Tý niên biểu, Sđd, tr. 366.
4 Phan Thuận An (2003), Lầu Kiến Trung trong hoàng cung Huế, Nghiên Cứu Huế, tập 5, tr.156.
5 Phan Thuận An (2005), Quần thể di tích Huế, Nxb. Trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh, tr.155.
6 Thơm Quang - Thanh Biên (2026), “Tìm thấy bản di chiếu viết bằng tiếng Pháp của vua Khải Định”, Tạp chí Sông Hương, số 445, nguồn: http://tapchisonghuong.com.vn/tin-tuc/p39/c54/n34472/Tim-thay-ban-di-chieu-viet-bang-tieng-Phap-cua-vua-Khai-Dinh.html
7 Quốc sử quán Triều Nguyễn (2012), bản dịch của Cao Tự Thanh, Đại Nam thực lục chính biên đệ thất kỷ, quyển 10, tờ 50.
8 Phan Thuận An (2003), Lầu Kiến Trung trong hoàng cung Huế, Nghiên Cứu Huế, tập 5, tr.156.
9 Phan Thuận An (2003), Lầu Kiến Trung trong hoàng cung Huế, Sđd, tr.161.
10 Phan Thuận An (2003), “Hoàng cung Huế: bố cục và ý nghĩa”, Tạp chí Di sản văn hóa, số 3, tr.37.
11 Truong, Chau Ngoc Quynh, An Vinh Le, and Nuanlak Watsantachad. “An Architectural Study on Hue Imperial City (1802 - 1883) of the Nguyen Dynasty and Its Original Characteristics, Vietnam.” Civil Engineering and Architecture 12, no.1 (2024): 520 - 547. https://doi.org/10.13189/cea.2024.120138, p.532.
12 Nguyễn Minh Khôi (2018), “Phục hồi di tích điện Kiến Trung phương pháp luận và kết quả nghiên cứu”, trong Hội nghị khoa học quốc tế Kỷ niệm 55 năm ngày thành lập Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng, Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng, Hà Nội, tr.466.
13 Phan Thuận An (2003), Lầu Kiến Trung trong hoàng cung Huế, Sđd, tr.156.
14 Nguyễn Minh Khôi (2018), “Phục hồi di tích điện Kiến Trung phương pháp luận và kết quả nghiên cứu”, Sđd, tr.466.
15 Phan Thanh Hải (2023), Kiến trúc Phương Tây trong kiến trúc Cung đình Huế, Trang thông tin điện tử Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật thành phố Huế, website https://husta.vn/kien-truc-phuong-tay-trong-kien-truc-cung-dinh-hue/
16 Phan Thuận An (2003), Lầu Kiến Trung trong hoàng cung Huế, Sđd, tr.160.
17 Nguyễn Minh Khôi (2018), “Phục hồi di tích điện Kiến Trung phương pháp luận và kết quả nghiên cứu”, Sđd, tr.474.
18 Nguyễn Minh Khôi (2018), “Phục hồi di tích điện Kiến Trung phương pháp luận và kết quả nghiên cứu”, Sđd, tr.466.
19 Phan Thuận An (2003), “Lầu Kiến Trung trong hoàng cung Huế”, Sđd, tr.161.

 

 

Các bài đã đăng
Thiền và haiga (30/07/2026)