HOÀNG ANH TUẤN
Đêm ấy, tôi trở về sau bao năm, giữa ánh trăng khổng lồ treo lơ lửng bên kia mái ngói cũ. Ánh sáng ấy không chỉ rọi xuống sân, mà như soi lại chính tôi - người từng rời đi với đôi mắt trong veo, nay trở về với đôi mắt đã mỏi vì những lấp lóa của kiếp người.
Sân nhà hoang lặng như nín thở. Tiếng dế rúc dưới gốc cỏ khô nghe như tiếng thì thầm của ký ức đang lẩn khuất đâu đó trong từng thớ đất. Cỏ dại mọc chen qua những khe gạch cũ, như thể muốn che lại những dấu chân từng in hằn của tuổi nhỏ - nơi tôi từng nằm ngửa ngắm trăng, đếm sao, và nghe tiếng mẹ giũ chăn trên hiên.
Cây nhãn già vẫn đứng đó. Thân cây sần sùi, rễ trồi lên mặt đất như những ngón tay già nua của ký ức, bấu chặt lấy mảnh vườn năm cũ. Những vết sẹo trên thân cây gợi hình dáng bàn tay ai đó đã vuốt ve, đã cắt tỉa, đã chôn vùi dưới gốc bao mùa rụng quả. Dường như trong từng thớ gỗ kia, vẫn còn giữ hơi ấm của những người đã khuất.
Gió lùa qua, lá nhãn rung lên khe khẽ, nghe như tiếng ai gọi từ thuở xa xôi. Tôi bước chậm qua lớp sỏi trắng dưới chân, mỗi tiếng lạo xạo vang lên như gõ nhịp cho một bản nhạc cũ - bản nhạc của quê hương trong trí nhớ.
Phía hiên nhà, một bóng người đứng trong làn sáng mỏng như tơ sương. Mẹ. Dáng bà gầy, tấm áo nâu nhạt bạc màu thời gian. Giọng bà khe khẽ, như một nốt nhạc bị quên lửng giữa bản nhạc dài của cuộc đời:
- Con về rồi à?
Chỉ bốn chữ thôi, mà tim tôi nghẹn lại. Âm thanh ấy như lùa qua lớp bụi của tháng năm, xuyên qua những ngày tôi lạc lõng giữa phố phường, tìm lại một chốn an nhiên đã tưởng chỉ còn trong mơ.
Tôi không trả lời ngay. Ánh trăng loang xuống nền gạch, ngấm vào mái tóc bạc của mẹ, và in lên mặt tôi thứ ánh sáng vừa xa lạ vừa thân quen. Tôi đứng đó thật lâu, nghe tiếng dế rúc hòa vào nhịp tim mình, nhịp của kẻ lữ khách vừa chạm lại ngưỡng cửa quê hương. Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng thấy mọi con đường từng đi qua đều chỉ là vòng tròn, và điểm khởi đầu chính là nơi duy nhất có thể quay về.
Bên gốc nhãn, những chiếc rễ già cong queo vẫn ôm chặt lấy mảnh đất cũ. Tôi nhớ rõ lời bà nội năm ấy, đêm trước khi bà ra đi:
- Khi nào cây nhãn này ra bông đúng đêm rằm, thì biết rằng trăng vẫn còn thương đất, còn thương người.
Bà nói rồi mỉm cười, nụ cười hiền như vầng trăng non treo đầu ngõ. Trong nụ cười ấy có ánh sáng của sông, của gió, của những lời ru đã hóa thành bụi trăng, rải khắp sân vườn. Rồi bà lặng lẽ khuất vào đêm, để lại mùi trầm thoang thoảng và một khoảng trời lặng như nước giếng.
Giờ trở lại, hương hoa nhãn đêm nồng lên trong gió như nhắc nhở: có những thứ rời xa vẫn chờ ta bằng ký ức. Tôi ngước nhìn, thấy những chùm hoa li ti ẩn trong bóng trăng, mỏng manh mà kiên định - như hơi thở của bà vẫn còn đâu đó quanh vườn, len qua từng kẽ lá, từng hạt sương.
Mẹ bước tới, tay run run chạm vào vai tôi.
- Con gầy đi nhiều đó. Ở thành phố, chắc ăn toàn cơm nguội?
Tôi bật cười khẽ:
- Ở thành phố, no mà vẫn thấy đói, mẹ ạ.
Bà thở dài, ánh mắt nhìn xa, nơi vạt trăng đang rải mỏng trên cánh đồng khuya.
- Ừ, no mà trống rỗng là cái đói khổ nhất đời người.
Gió trăng lướt qua sân, mơn man trên mái tóc bạc của mẹ như bàn tay của thời gian đang vuốt ve ký ức. Trong ánh sáng ấy, khuôn mặt mẹ như tan đi một nửa, nửa ở trong trăng, nửa trong tôi.
Gió lại nổi. Tiếng lá nhãn xào xạc. Tôi thấy lòng mình run lên, không biết vì gió hay vì lời mẹ. Có lẽ, chính trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng mọi cuộc trở về đều là một cuộc đối thoại âm thầm giữa người còn sống và những bóng hình đã khuất.
*
Đêm sau, tôi theo mẹ ra giếng. Trăng tròn như chén nước đầy, lặng soi xuống mặt giếng. Nước trăng ngập mặt gàu, ánh bạc run rẩy trong lòng nước, soi bóng hai mẹ con như hai vệt thời gian chồng lên nhau, một đã mòn dần bởi năm tháng, một đang trôi đi giữa bao lẫn lộn của cuộc đời.
Mẹ cúi xuống múc nước rửa rau. Tiếng nước chảy loang loáng hòa vào tiếng dế, tiếng ếch, thành một bản nhạc lặng lẽ của làng đêm. Giọng bà đều đều:
- Dạo ni nước sông lên, cá mòi theo về nhiều lắm. Thằng Tư nhà bên kéo được cả chục ký, đem sang biếu mà mẹ không lấy. Già rồi, ăn chi mấy thứ đó…
Những câu chuyện của mẹ trôi đi như dòng nước giếng cổ, mát lạnh mà thăm thẳm. Tôi ngồi nghe, lòng bỗng dâng lên cảm giác kỳ lạ: như thể từng tiếng nói của mẹ đang rơi xuống mặt nước, rồi tan ra thành những vòng trăng lăn tăn, lan dần đến tận đáy ký ức.
Tôi nhìn những nếp nhăn trên bàn tay mẹ, thấy trong đó là cả một dòng sông khô cạn, nơi từng mùa nắng đã rút đi, từng mùa mưa đã lấp đầy, và từng lời ru đã ngấm vào da thịt.
- Mẹ… còn nhớ bà nội không? - Tôi hỏi khẽ.
Bà im lặng một lúc. Tiếng gió qua hàng cau sau vườn nghe như tiếng ai gọi từ cõi khác. Rồi mẹ nói, giọng chậm như sương rơi:
- Quên răng được con. Hồi còn sống, bà nội thương con lắm. Mỗi mùa nhãn ra bông, bà lại ngồi dưới gốc cây mà niệm. Bà bảo trăng và đất là vợ chồng. Trăng đi rồi sẽ trở lại, đất có đợi thì mới nở hoa…
Tôi lặng nghe, chợt thấy những lời mẹ nói không còn là lời kể, mà như tiếng vọng của chính đất trời. Cái triết lý dân dã ấy giản dị mà sâu thẳm, như thể mọi sự sống đều sinh ra từ một cuộc đợi chờ: trăng đợi đất, đất đợi mưa, người đợi người.
Mẹ cúi xuống, múc thêm một gàu nước, dội lên thềm. Trăng vỡ ra thành muôn mảnh sáng li ti, bắn tung tóe khắp sân như những hạt sao rơi. Cả khoảng sân sáng lên, và tôi thấy bóng mình cùng bóng mẹ hòa làm một - hai cái bóng đổ dài, run rẩy, chồng lên nhau như hai đời người cùng soi chung một kiếp trăng.
Tôi thoáng nghĩ: có lẽ mỗi con người cũng chỉ là một mảnh trăng vỡ, đang kiếm tìm nửa còn lại của mình nơi ký ức. Có người tìm thấy trong nụ cười mẹ, có người trong tiếng đất nứt khô, còn tôi… trong mùi hoa nhãn đêm.
Tôi ngẩng lên, nhìn qua giàn mướp cũ. Một vì sao lạc chợt xẹt ngang bầu trời. Cả khu vườn như nín thở. Tôi nghe rõ tiếng đất thở, khe khẽ mà sâu. Hóa ra, đất cũng biết nói. Chỉ là lâu nay ta sống ồn ào quá, chẳng còn nghe nổi.
Tự nhiên tôi nhớ thuở nhỏ. Bà nội hay kể: “Dưới gốc nhãn có hồn người canh trăng.” Tôi từng ngồi hàng giờ dưới gốc ấy, nhìn lên bầu trời, tưởng tượng người canh trăng là bà, tay cầm nhành nhãn khô, mắt sáng như trăng non. Khi bà mất, người ta chôn cất bà trên triền đồi sau nhà, hướng về phía mặt trăng mọc. Bà bảo: “Tao muốn ngủ nơi trăng đầu tiên rọi tới.”
Tôi ngồi lặng rất lâu bên giếng, nghe gió thổi qua tán nhãn như những lời thầm thì của người đã khuất. Trong lòng, hai miền sáng - tối va vào nhau. Một phần tôi muốn ở lại, được nghe tiếng mẹ giặt áo mỗi sớm, được hít mùi bồ kết từ mái tóc, được ngẩng đầu nhìn trăng như thuở nhỏ. Nhưng phần khác, phần đã quen với tiếng xe, ánh đèn, và sự cô đơn náo nhiệt của phố thị, lại giục giã phải đi, phải tiếp tục cái guồng đời mà chính tôi không còn chắc mình muốn sống tiếp.
Tôi tự hỏi: “Nếu ở lại, mình có đang trốn chạy? Còn nếu đi, có phải đang phản bội điều thiêng liêng nhất - ký ức?”
Gió lùa qua tóc, mang theo mùi đất ẩm và hương hoa nhãn. Tôi nhắm mắt, tưởng như nghe giọng bà nội vọng về từ lòng đất:
- Ở mô có trăng, ở đó có đường về, con hí...
Câu nói ấy như sợi chỉ mảnh kéo tôi ra khỏi những ngổn ngang. Tôi hiểu rằng, đôi khi người ta không cần chọn ở hay đi, mà chỉ cần biết nơi nào mình thuộc về. Nhưng để hiểu được điều đó, phải có một lần chạm đáy của nỗi nhớ, một lần thật sự sợ đánh mất quê hương trong chính lòng mình.
Đêm ấy, tôi đi ra thăm mộ bà. Con đường đất vẫn gập ghềnh, cỏ may quệt vào ống quần nghe như bàn tay ai chạm khẽ. Gió nổi lên, mang theo hương nhãn hòa trong sương, lẩn khuất giữa những ngọn tre. Đêm như dày thêm, trăng như thấp xuống, gần đến mức tưởng có thể chạm tay vào.
Trước nấm mồ cũ, ánh trăng phủ lên lớp sáng mờ như tấm khăn liệm. Tôi quỳ xuống. Mùi đất mới ẩm, lạnh nhưng yên bình. Nghe rõ tiếng gió vờn qua đám cỏ, tiếng lá nhãn rụng đều trên tóc. Mỗi chiếc lá rơi là một lời thì thầm: “Bà vẫn ở đây.”
- Bà ơi… con về rồi.
Gió luồn qua tóc, qua cổ áo, qua trái tim. Trong hơi gió có mùi trầm, có mùi đất ẩm, và hình như… có tiếng ai khe khẽ đáp:
- Ừ, ta biết…
Tôi ngẩng lên. Giữa mảng sáng mờ, tôi tưởng thấy dáng bà, tóc bạc phơ, tay cầm nhành nhãn khô, mắt cười hiền như thuở trước.
- Bà… có nhớ con không? - Tôi run giọng hỏi.
- Nhớ chớ. Con người có đi mô thì đất vẫn nhớ bước chân. Miễn là đừng quên đường về, con hí…
Giọng bà lẫn trong gió, nghe như tiếng ru của đất mẹ, chậm rãi mà dịu dàng, như thể mọi điều thiêng liêng nhất trên đời đều được cất trong cái bình vỡ mang tên ký ức.
Tôi bật khóc. Nước mắt rơi mà lòng nhẹ bẫng, như trút được gánh nặng vô hình. Trong khoảnh khắc đó, tôi biết mình không chỉ đang nói chuyện với người đã khuất, mà còn đang đối thoại với chính phần sâu nhất của mình, phần vẫn còn tin vào những điều kỳ diệu: rằng đất có linh hồn, trăng có ký ức, và người, nếu biết cúi đầu sẽ nghe được tiếng nói của cả hai.
*
Sáng hôm sau, khi trăng vừa khuất, tiếng chim sẻ ríu ran trên mái ngói cũ. Hơi sương đọng trên lá nhãn long lanh như những giọt trăng sót lại. Mẹ pha trà, làn khói mỏng bốc lên, vẽ những vòng tròn chậm rãi trong không khí. Hương trà tỏa quyện cùng mùi bồ kết và hương bưởi thoang thoảng từ mái tóc mẹ - cái mùi gội đầu quen thuộc của thuở tôi còn bé, mỗi sáng nghe tiếng mẹ xõa tóc bên thau nước, mái tóc đen nhánh buông xuống như suối mùa thu.
Mùi hương ấy dường như có thể làm dịu mọi vết xước của đời, làm cho những ồn ào nơi phố thị trở nên nhỏ bé. Nó là mùi của ký ức, mùi của bình yên, mùi mà dù có đi khắp chân trời, tôi vẫn không thể nào quên được.
- Hôm qua con ra thăm bà hả? - Mẹ hỏi, giọng nhẹ như gió.
Tôi gật đầu.
- Con nghe như bà nói chuyện.
Mẹ cười khẽ, đôi mắt nheo lại:
- Ở đây, ai cũng nghe được cả. Miễn lòng có nhớ.
Bên ngoài, nắng sớm vừa đổ xuống. Cây nhãn rung rinh, rắc lên sân những hạt sáng vàng. Những chùm hoa li ti rơi xuống thềm, tan vào sương sớm. Tôi nhìn thấy một sợi nắng lẻ loi đậu trên cành, sáng lên như sợi chỉ vàng ai khâu lại vết nứt của thời gian. Có lẽ, chính ánh nắng đó là sợi chỉ vô hình nối giữa hai thế giới - người ở và người đi, quá khứ và hiện tại.
Mùi trà, mùi hoa nhãn, mùi khói bếp quyện lại, thành hương quê, thứ hương mà dù ở đâu, chỉ cần một lần chạm mũi là lòng người đã mềm ra.
Một lát sau, đứa nhỏ con chị Quyên chạy sang. Nó lém lỉnh, tay cầm quả nhãn còn xanh:
- Cậu coi, cây nhãn ra trái rồi đó! Năm ni sớm ghê!
- Ừ… cây nhớ người mà ra trái sớm đó cháu.
Nó cười khanh khách:
- Cậu nói nghe như bà nội! Bà hay nói “trăng thương đất thì cây mới sai.”
Tôi xoa đầu nó, mà lòng chợt nghèn nghẹn. Câu nói ngây thơ của đứa trẻ như nhát gõ vào nỗi nhớ đã ngủ quên: Phải, chỉ khi người ta còn thương, đất mới còn trổ hoa. Bà nội tôi từng nói vậy, mà nay nghe lại từ miệng một đứa nhỏ, như thể ký ức đã hóa thành huyết mạch của đất này, chảy mãi không dừng.
Buổi chiều, khi nắng đã đổ vàng trên bờ giếng, tôi giúp mẹ quét sân. Mùi rơm khô và tro bếp len trong gió, lẫn với hương nhãn chín. Mẹ nói:
- Đêm ni trăng lại đẹp đó con. Hay ngồi với mẹ một chút hí?
Chúng tôi ngồi bên hiên. Tiếng chổi vừa dừng, tiếng dế đã rả rích dưới chân tường. Từ xa, mùi khói đồng trôi về, ngai ngái mà quen thuộc. Tôi kể cho mẹ nghe chuyện ở phố - nơi người ta đi như chạy, nói như hét, ăn vội, ngủ gấp, yêu rồi quên. Mẹ nghe, rồi khẽ cười:
- Ở phố, người ta đuổi theo ánh đèn. Ở quê, người ta chỉ ngẩng đầu nhìn trăng. Hai thứ ánh sáng khác nhau lắm, con ơi.
Tôi im lặng. Câu nói của mẹ thấm dần như nước thấm vào đất. Tôi hiểu, ánh đèn ở phố chỉ chiếu ra ngoài, còn ánh trăng thì soi vào trong. Và chỉ nơi lòng người tĩnh, ánh sáng ấy mới ở lại lâu.
Ngoài kia, trăng non dần lên, vén mây, rải bạc xuống mái ngói, xuống hàng cau, xuống cả đôi mắt mẹ đã ngấm màu thời gian. Mọi vật như được tắm trong một thứ ánh sáng vừa thực vừa mơ, khiến ta không biết mình đang sống trong hiện tại hay đang bước ngược vào quá khứ.
Bỗng tiếng gọi vọng lại:
- Anh Trí! Anh Trí phải không?
Là Hòa, cô bạn thuở nhỏ, giờ làm cô giáo ở trường làng. Cô bưng một rổ nhãn chín, đặt xuống bàn:
- Em hái cho mẹ anh mấy quả đầu mùa. Hồi trước, bà nội hay dặn: “Trái đầu tiên là để dành cho người xa quê trở về.”
Mẹ cười, giọng như hơi gió:
- Ừ, Hòa vẫn tốt bụng như hồi nớ.
Tôi nhìn Hòa. Ánh trăng vẽ viền bạc quanh mái tóc, khiến gương mặt cô như sáng lên từ bên trong. Hương bưởi thoang thoảng từ mái tóc cô phả ra trong gió đêm, cái mùi hương dịu nhẹ ấy khiến lòng tôi chao nghiêng, bởi nó giống hệt mùi tóc của những ngày tôi còn mười lăm, khi Hòa và tôi cùng thả đèn xuống sông trong đêm rằm tháng Tám.
- Ở đây, đêm mô trăng cũng tràn sân - Hòa nói, giọng chậm - nhưng thiếu người về, nên trăng buồn.
Tôi bật cười khẽ:
- Răng biết trăng buồn?
- Thì coi đó… hoa nhãn nở muộn hơn mấy năm trước. Trăng buồn thì cây cũng trễ mùa.
Tôi nhìn cô, bỗng thấy trong mắt Hòa có ánh trăng đang tan, thứ ánh sáng chỉ có ở những người giữ lại được lòng thương. Mọi thứ quanh tôi, cây nhãn, mái ngói, mùi bồ kết trong tóc mẹ, mùi hương bưởi trong tóc Hòa, tất cả dường như hòa chung thành một dòng ký ức chảy lặng lẽ, dịu dàng mà không bao giờ cạn.
Trong khoảnh khắc, tôi thấy mình như cậu bé năm nào, ngồi nghe bà kể chuyện cổ tích, nghe gió chạm vào lá, nghe trăng rơi xuống mặt đất. Mọi âm thanh, mọi mùi hương, mọi tia sáng đều hóa thành giọng nói của bà nội, dịu, trầm và đầy thương nhớ.
Đêm ấy, tôi lại ra vườn. Mẹ và Hòa cùng ngồi bên, không ai nói gì. Ánh trăng phủ lên ba cái bóng - một già, một trẻ, một đang trở về - giao nhau dưới tán nhãn. Từ xa, tiếng ếch nhái, tiếng sông, tiếng gió hòa làm một. Trăng như một nhạc công lặng lẽ, đang gảy lên khúc hòa tấu của những linh hồn còn thương nhớ nhau.
Tôi khẽ nói, như nói với trăng, nói với bà nội:
- Bà ơi, con hiểu rồi. Trăng đi mấy vòng cũng về lại. Người đi mấy năm, nếu còn nhớ, thì đất vẫn thương.
Một cơn gió thổi qua. Những cánh hoa nhãn rơi xuống vai tôi, nhẹ như lời đáp. Mẹ khẽ cười:
- Thấy chưa, đất cũng biết nghe đấy.
Hòa nhìn tôi, giọng trầm:
- Có khi nào, anh ở lại luôn đi. Phố đâu thương người như đất ni.
Tôi nhìn quanh: sân gạch, giếng nước, mái nhà, cây nhãn, dòng sông, tất cả bỗng sáng lên trong ánh trăng. Trong làn sáng ấy, tôi thấy có cả bóng bà nội, ánh mắt mẹ, và nụ cười của Hòa - ba thế hệ, ba nhịp đời, mà đều chung một mạch trăng, một hơi đất.
Tôi đáp, giọng khàn đi giữa đêm gió:
- Ờ… có khi nên ở lại thiệt. Ở lại để trăng còn gieo bóng xuống đất này, chớ để đất trống hoài…
Trăng lặng lẽ trôi qua ngọn cau, soi xuống khu vườn như rải tấm lụa bạc. Tôi ngửa mặt nhìn lên, thấy bóng mình tan vào ánh sáng. Có lẽ, trong giây phút ấy, tôi đã không còn là kẻ trở về, mà là một phần của đất, của trăng, của hơi thở quê nhà. Tôi bỗng hiểu, không phải tôi đang ở lại với đất, mà đất đang giữ lại phần người trong tôi.
H.A.T
(TCSH59SDB/12-2025)